Ansbach vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: Ansbach 1-1 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ansbach thắng 3, hòa 3, Aubstadt thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 7
- Sân vận động
- Xaver-Bertsch-Sportpark, Ansbach
- Phong độ
- LLLLL Ansbach
- DDLLW Aubstadt
- 32' 0-1 L. Heinze
- HT0-1
- 61' ▲ D. Schelhorn ▼ T. Dietrich
- 61' ▲ P. Kroiß ▼ N. Seefried
- 61' ▲ B. Angermeier ▼ T. Üçünçü
- 61' ▲ N. Hayer ▼ L. Schmidt
- 68' ▲ M. Stahl ▼ M. Weiß
- 76' ▲ S. Landshuter ▼ T. Abadjiew
- 76' ▲ A. Hătman ▼ J. Trunk
- 78' M. Sperr 1-1
- 80' ▲ M. Nickel ▼ M. Grimm
- 81' ▲ S. Zander ▼ L. Heinze
- 90' ▲ L. Mrozek ▼ T. Koch
- FT1-1
Đội hình
- 24H. Schiefer
- 20T. Abadjiew ▼ 76'
- 25E. Weeger
- 29R. Manz
- 23M. Hahn
- 16C. Kestel
- 11T. Üçünçü ▼ 61'
- 6T. Dietrich ▼ 61'
- 8N. Seefried ▼ 61'
- 9M. Sperr
- 17L. Schmidt ▼ 61'
Dự bị 9
- 7D. Schelhorn ▲ 61'
- 10P. Kroiß ▲ 61'
- 27B. Angermeier ▲ 61'
- 28N. Hayer ▲ 61'
- 22S. Landshuter ▲ 76'
- 2M. Belzner
- 4J. Bayerlein
- 30J. Sauerstein
- 1S. Heid
- 1M. Böhnke
- 17J. Trunk ▼ 76'
- 7L. Hemmerich
- 3T. Hüttl
- 31L. Heinze ▼ 81'
- 15C. Braun
- 18M. Weiß ▼ 68'
- 8T. Koch ▼ 90'
- 6M. Volkmuth
- 9M. Grimm ▼ 80'
- 37Loris Maier
Dự bị 9
- 32M. Stahl ▲ 68'
- 21A. Hătman ▲ 76'
- 29M. Nickel ▲ 80'
- 11S. Zander ▲ 81'
- 2L. Mrozek ▲ 90'
- 19M. Eckstein
- 27N. Ott
- 28V. Vertiei
- 36P. Scheurer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
61Ghi được59
75Thủng lưới57
1.45Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai27