Vilzing vs Greuther Fürth II
Tỷ số chung cuộc: Vilzing 0-2 Greuther Fürth II tại Regionalliga - Bayern, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vilzing thắng 3, hòa 1, Greuther Fürth II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 17
- Sân vận động
- Manfred-Zollner-Stadion, Cham
- Phong độ
- WLLWD Vilzing
- LLWLL Greuther Fürth II
- HT0-0
- 54' ▲ B. Fischer ▼ M. Tiefenbrunner
- 64' ▲ J. Aigboje ▼ M. Fries
- 66' 0-1 D. Kasper
- 70' ▲ T. Kordick ▼ J. Goß
- 70' ▲ V. Ketzer ▼ L. Bezjak
- 78' ▲ A. Fazlija ▼ L. Haskaj
- 78' ▲ N. Grimbs ▼ D. Kasper
- 90'+2 ▲ S. Sedlaczek ▼ B. Fischer
- 90'+2 ▲ M. Hrgota ▼ K. Aydin
- 90'+5 0-2 D. Adlung
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Pütz
- 24F. Weber
- 40M. Tiefenbrunner ▼ 54'
- 6N. Dantscher
- 5P. Grauschopf
- 36J. Zitzelsberger
- 22L. Bezjak ▼ 70'
- 10J. Müller
- 19J. Goß ▼ 70'
- 27L. Dotzler
- 9A. Jünger
Dự bị 7
- 7B. Fischer ▲ 54'
- 11T. Kordick ▲ 70'
- 23V. Ketzer ▲ 70'
- 8S. Sedlaczek ▲ 90'
- 14J. Gottmeier
- 28E. Özbay
- 33S. Weber
- 1S. Prüfrock
- 13K. Aydin ▼ 90'
- 5V. Kastull
- 21R. Adiele
- 2M. Wagner
- 10D. Adlung
- 8L. Haskaj ▼ 78'
- 7M. Fries ▼ 64'
- 6L. Näpflein
- 18D. Kasper ▼ 78'
- 20A. Mostofi
Dự bị 7
- 17J. Aigboje ▲ 64'
- 16A. Fazlija ▲ 78'
- 9N. Grimbs ▲ 78'
- 19M. Hrgota ▲ 90'
- 3R. Wuttke
- 11G. Nkowa
- 12J. Mottl
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
77Ghi được79
62Thủng lưới55
1.83Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai43