Vilzing vs Greuther Fürth II
Tỷ số chung cuộc: Vilzing 3-1 Greuther Fürth II tại Regionalliga - Bayern, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vilzing thắng 3, hòa 1, Greuther Fürth II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 13
- Sân vận động
- Manfred-Zollner-Stadion, Cham
- Phong độ
- WLLWD Vilzing
- LLWLL Greuther Fürth II
- 5' ▲ M. Kauschinger ▼ Martin Tiefenbrunner
- 8' ▲ T. Duah ▼ L. Haskaj
- 11' J. Zitzelsberger 1-0
- 16' M. Kauschinger 2-0
- 27' T. Hoch 3-0
- 29' 3-1 E. Härtlphản lưới
- HT3-1
- 61' ▲ B. Fischer ▼ T. Kordick
- 61' ▲ F. Wendl ▼ M. Kauschinger
- 68' ▲ P. Götzelmann ▼ T. Duah
- 68' ▲ A. Beusch ▼ L. Littbarski
- 76' ▲ E. Prib ▼ F. Baumgärtel
- 79' ▲ L. Chrubasik ▼ C. Kufner
- 81' ▲ M. Kolenda ▼ R. Littig
- 90'+1 ▲ F. Brunner ▼ A. Jünger
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Pütz
- 40Martin Tiefenbrunner▼ 5'
- 5P. Grauschopf
- 36J. Zitzelsberger
- 21T. Hoch
- 16M. Kufner
- 4E. Härtl
- 18M. Pledl
- 20C. Kufner▼ 79'
- 11T. Kordick▼ 61'
- 9A. Jünger▼ 90'
Dự bị 8
- 22M. Kauschinger▲ 5'
- 7B. Fischer▲ 61'
- 23F. Wendl▲ 61'
- 26L. Chrubasik▲ 79'
- 19F. Brunner▲ 90'
- 12L. Nemmer
- 13F. Spichtinger
- 33S. Weber
- 1S. Kaymakci
- 15F. Baumgärtel▼ 76'
- 5O. Fobassam
- 3B. Schlicke
- 10D. Adlung
- 7R. Littig▼ 81'
- 11L. Littbarski▼ 68'
- 19P. Müller
- 8L. Haskaj▼ 8'
- 18M. Fries
- 9R. Bornschein
Dự bị 9
- 13T. Duah▲ 8'
- 17P. Götzelmann▲ 68'
- 21A. Beusch▲ 68'
- 14E. Prib▲ 76'
- 22M. Kolenda▲ 81'
- 6S. Reyes
- 12D. Goumas
- 20A. Mostofi
- 16M. Hrgota
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
130Ghi được80
54Thủng lưới58
2.89Bàn thắng mỗi trận1.86
14Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn31
57Hiệp hai38