Buchbach vs Viktoria Aschaffenburg
Tỷ số chung cuộc: Buchbach 3-0 Viktoria Aschaffenburg tại Regionalliga - Bayern, 3 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buchbach thắng 4, hòa 2, Viktoria Aschaffenburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 12
- Sân vận động
- SMR-Arena, Buchbach
- Phong độ
- DWWWW Buchbach
- LWWLL Viktoria Aschaffenburg
- 5' T. Stoßberger 1-0
- 35' T. Stoßberger 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Néné ▼ L. Dähn
- 46' ▲ M. Obolkin ▼ V. Klement
- 65' ▲ L. Matondo ▼ L. Sitter
- 69' ▲ A. Hirtlreiter ▼ T. Sztaf
- 75' ▲ F. Celani ▼ D. Muteba
- 75' ▲ M. Mattera ▼ T. Stoßberger
- 78' M. Mattera 3-0
- 84' ▲ S. Ammari ▼ A. Gashi
- 84' ▲ L. Tutić ▼ T. Heiland
- 87' ▲ N. Meyer ▼ G. Schäfer
- FT3-0
Đội hình
- 21M. Brinkmann
- 6P. Walter
- 22B. Orth
- 16S. Bahar
- 5R. Tavra
- 34A. Gashi ▼ 84'
- 15T. Heiland ▼ 84'
- 23D. Muteba ▼ 75'
- 19S. Hingerl
- 11T. Stoßberger ▼ 75'
- 28T. Sztaf ▼ 69'
Dự bị 9
- 17A. Hirtlreiter ▲ 69'
- 10F. Celani ▲ 75'
- 13M. Mattera ▲ 75'
- 9S. Ammari ▲ 84'
- 18L. Tutić ▲ 84'
- 1L. Zech
- 7K. Hingerl
- 25N. Mackic
- 30D. Gaedke
- 27M. Grün
- 4L. Dähn ▼ 46'
- 22H. Boutakhrit
- 5N. Borger
- 19J. Stein
- 6R. Desch
- 23T. Schulz
- 13V. Klement ▼ 46'
- 20G. Schäfer ▼ 87'
- 29L. Sitter ▼ 65'
- 25A. Čamdžić
Dự bị 8
- 7D. Néné ▲ 46'
- 15M. Obolkin ▲ 46'
- 30L. Matondo ▲ 65'
- 17N. Meyer ▲ 87'
- 3H. Ehmann
- 8B. Kocahal
- 11A. Nadaroglu
- 26L. Thielmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
78Ghi được57
51Thủng lưới60
2Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai25