Buchbach vs Viktoria Aschaffenburg
Tỷ số chung cuộc: Buchbach 1-0 Viktoria Aschaffenburg tại Regionalliga - Bayern, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buchbach thắng 4, hòa 2, Viktoria Aschaffenburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 21
- Sân vận động
- SMR-Arena, Buchbach
- Trọng tài
- R. Potemkin
- Phong độ
- DWWWW Buchbach
- LWWLL Viktoria Aschaffenburg
- 19' M. Sassmann 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ B. Laverty ▼ D. Cheron
- 72' ▲ V. Klement ▼ J. Stein
- 78' ▲ N. Hebisch ▼ N. Meyer
- 82' ▲ L. Sehorz ▼ T. Sztaf
- 85' ▲ L. Winterling ▼ M. Sassmann
- 90' ▲ V. Prenninger ▼ C. Brucia
- FT1-0
Đội hình
- 21D. Maus
- 6M. Rosenzweig
- 25A. Spitzer
- 15M. Spitzer
- 2B. Orth
- 17C. Brucia ▼ 90'
- 29A. Petrovic
- 27M. Sassmann ▼ 85'
- 8S. Bahar
- 18J. Wieselsberger
- 28T. Sztaf ▼ 82'
Dự bị 6
- 20L. Sehorz ▲ 82'
- 3L. Winterling ▲ 85'
- 12V. Prenninger ▲ 90'
- 5T. Maus
- 14F. Breuer
- 23A. Steer
- 27M. Grün
- 24M. Raimondo-Metzger
- 21D. Cheron ▼ 62'
- 5E. Muhić
- 2S. Zehnder
- 38N. Borger
- 19J. Stein ▼ 72'
- 10B. Baier
- 25E. Niesigk
- 31T. Littmann
- 17N. Meyer ▼ 78'
Dự bị 4
- 7B. Laverty ▲ 62'
- 13V. Klement ▲ 72'
- 33N. Hebisch ▲ 78'
- 26N. Wilhelm
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
51Ghi được56
48Thủng lưới55
1.31Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai31