Augsburg II vs Bayreuth
Tỷ số chung cuộc: Augsburg II 1-1 Bayreuth tại Regionalliga - Bayern, 3 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Augsburg II thắng 2, hòa 3, Bayreuth thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 12
- Sân vận động
- Rosenaustadion, Augsburg
- Phong độ
- DWWDL Augsburg II
- LLDLL Bayreuth
- HT0-0
- 46' ▲ M. Zietsch ▼ P. Scheder
- 62' ▲ M. Kaube ▼ M. Okugawa
- 62' ▲ L. Ehrlich ▼ N. Müller
- 67' ▲ B. Potalov ▼ J. Graf
- 72' ▲ N. Rasoulinia ▼ D. Lindermeir
- 82' ▲ D. Hausmann ▼ M. Kömür
- 83' 0-1 N. Andermatt
- 85' ▲ D. Lippert ▼ F. Heim
- 90'+2 J. Cabrera 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Jäger
- 13K. Taseski
- 2J. Bell
- 5N. Banks
- 17M. Okugawa ▼ 62'
- 21D. Deger
- 10J. Cabrera
- 15M. Kücüksahin
- 6D. Lindermeir ▼ 72'
- 7M. Kömür ▼ 82'
- 31N. Müller ▼ 62'
Dự bị 9
- 8M. Kaube ▲ 62'
- 9L. Ehrlich ▲ 62'
- 27N. Rasoulinia ▲ 72'
- 30D. Hausmann ▲ 82'
- 4D. Katić
- 18T. Horn
- 23C. Kresin
- 25S. Mühlbauer
- 22N. George
- 1L. Zahaczewski
- 2J. Kehl
- 13L. Eberle
- 23O. Schubert
- 25E. Zejnullahu
- 30N. Andermatt
- 8P. Scheder ▼ 46'
- 27M. Götz
- 9C. Fenninger
- 7F. Heim ▼ 85'
- 29J. Graf ▼ 67'
Dự bị 8
- 16M. Zietsch ▲ 46'
- 20B. Potalov ▲ 67'
- 3D. Lippert ▲ 85'
- 10J. George
- 17Y. Frey
- 19P. Görtler
- 22M. Nöske
- 37N. Lauckner
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
79Ghi được75
70Thủng lưới44
1.98Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai37