Augsburg II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bayreuth

Augsburg II vs Bayreuth

Tỷ số chung cuộc: Augsburg II 1-1 Bayreuth tại Regionalliga - Bayern, 19 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Augsburg II thắng 2, hòa 3, Bayreuth thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 4
Sân vận động
Rosenaustadion, Augsburg
Phong độ
DWWDL Augsburg II
LLDLL Bayreuth
  1. 22' 0-1 M. Stefandl
  2. HT0-1
  3. 46' H. Hofgärtner L. Ehrlich
  4. 54' A. Japaur 1-1
  5. 60' N. Moos J. Mintál
  6. 73' E. Heckmann J. Kehl
  7. 77' J. Mbila V. Ketzer
  8. 79' R. Reinelt K. Taseski
  9. 81' P. Scheder T. Latteier
  10. 83' J. Prodanović D. Hausmann
  11. 88' F. Gebert A. Japaur
  12. 90'+2 K. Kaiser M. Stefandl
  13. FT1-1

Đội hình

Augsburg II HLV: T. Strobl
  1. 1M. Łubik
  2. 19L. Aigner
  3. 13K. Taseski ▼ 79'
  4. 23A. Zehnter
  5. 27N. Rasoulinia
  6. 2J. Bell
  7. 8M. Kaube
  8. 21D. Deger
  9. 30D. Hausmann ▼ 83'
  10. 9L. Ehrlich ▼ 46'
  11. 11A. Japaur ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 28H. Hofgärtner ▲ 46'
  2. 4R. Reinelt ▲ 79'
  3. 14J. Prodanović ▲ 83'
  4. 15F. Gebert ▲ 88'
  5. 18T. Horn
  6. 20H. Rathgeber
  7. 22P. Sander
Bayreuth HLV: M. Mintál
  1. 37L. Petzold
  2. 5E. Schwarz
  3. 21T. Weber
  4. 2J. Kehl ▼ 73'
  5. 13A. Syhre
  6. 6T. Latteier ▼ 81'
  7. 7V. Ketzer ▼ 77'
  8. 17J. Wieselsberger
  9. 11M. Stefandl ▼ 90'
  10. 29D. Ismail
  11. 9J. Mintál ▼ 60'

Dự bị 6

  1. 4N. Moos ▲ 60'
  2. 3E. Heckmann ▲ 73'
  3. 10J. Mbila ▲ 77'
  4. 8P. Scheder ▲ 81'
  5. 26K. Kaiser ▲ 90'
  6. 1L. Zahaczewski

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
72Ghi được45
58Thủng lưới45
1.71Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu