Nürnberg II vs Hankofen-Hailing
Tỷ số chung cuộc: Nürnberg II 2-2 Hankofen-Hailing tại Regionalliga - Bayern, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nürnberg II thắng 3, hòa 2, Hankofen-Hailing thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 9
- Sân vận động
- Max-Morlock-Platz im Sportpark Valznerweiher, Nürnberg
- Phong độ
- DWWLW Nürnberg II
- WWWDD Hankofen-Hailing
- 42' R. Lubach 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Georgiadis ▼ T. Janisch
- 46' ▲ U. Obiogumu ▼ J. Hofmann
- 52' U. Obiogumu11m 2-0
- 58' ▲ J. Mintál ▼ J. Serra
- 59' 2-1 T. Lermer
- 70' ▲ A. Ouro Agrignan ▼ D. Hofer
- 71' ▲ J. Aghajanyan ▼ W. Osawe
- 73' ▲ V. Harlander ▼ S. Pex
- 84' S. Ikene
- 84' S. Ikene
- 89' ▲ L. Beetz ▼ R. Lubach
- 90'+3 ▲ L. Stockinger ▼ T. Lermer
- 90'+1 2-2 T. Lermer
- FT2-2
Đội hình
- 39N. Ortegel
- 5F. Menig
- 43J. Hofmann ▼ 46'
- 15M. Gresler
- 10B. Kirsch
- 18R. Lubach ▼ 89'
- 34S. Ikene
- 38W. Osawe ▼ 71'
- 29S. Joachims
- 41J. Serra ▼ 58'
- 16T. Janisch ▼ 46'
Dự bị 9
- 23C. Georgiadis ▲ 46'
- 27U. Obiogumu ▲ 46'
- 9J. Mintál ▲ 58'
- 8J. Aghajanyan ▲ 71'
- 2L. Beetz ▲ 89'
- 3M. Berschneider
- 1A. Olayo
- 28C. Irigoyen
- 30N. Zietsch
- 21S. Maier
- 11D. Rabanter
- 4D. Schneider
- 3B. Schwarzensteiner
- 8S. Pex ▼ 73'
- 10T. Richter
- 17D. Hofer ▼ 70'
- 5S. Pichlmeier
- 12B. Wagner
- 22T. Lermer ▼ 90'
- 87A. Wagner
Dự bị 8
- 19A. Ouro Agrignan ▲ 70'
- 9V. Harlander ▲ 73'
- 27L. Stockinger ▲ 90'
- 1M. Petermann
- 2S. Lemberger
- 7A. Spahiu
- 16C. Laimer
- 18B. Gänger
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu36
81Ghi được37
71Thủng lưới77
1.93Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai23