Hankofen-Hailing vs Nürnberg II
Tỷ số chung cuộc: Hankofen-Hailing 2-0 Nürnberg II tại Regionalliga - Bayern, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hankofen-Hailing thắng 1, hòa 2, Nürnberg II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 3
- Sân vận động
- Maierhofer Bau - Stadion, Leiblfing
- Trọng tài
- M. Ziegler
- Phong độ
- WWWDD Hankofen-Hailing
- LDWWL Nürnberg II
- 37' E. Härtl 1-0
- HT1-0
- 54' V. Ketzer 2-0
- 64' ▲ E. Muteba ▼ A. Loune
- 65' ▲ T. Richter ▼ S. Pex
- 65' ▲ C. Wähling ▼ B. Kayo
- 65' ▲ E. Katsianas-Sánchez ▼ L. Vonić
- 71' ▲ F. Sommersberger ▼ V. Dobruna
- 71' ▲ D. Vogl ▼ D. Hofer
- 73' ▲ T. Sausen ▼ N. Brown
- 77' ▲ D. Rabanter ▼ J. Blümel
- 80' ▲ D. Hanninger ▼ V. Ketzer
- FT2-0
Đội hình
- 21S. Maier
- 2J. Blümel ▼ 77'
- 18B. Gänger
- 4E. Härtl
- 14T. Sokol
- 31T. Beck
- 27V. Ketzer ▼ 80'
- 8S. Pex ▼ 65'
- 17D. Hofer ▼ 71'
- 9V. Dobruna ▼ 71'
- 22T. Lermer
Dự bị 9
- 10T. Richter ▲ 65'
- 7F. Sommersberger ▲ 71'
- 20D. Vogl ▲ 71'
- 11D. Rabanter ▲ 77'
- 23D. Hanninger ▲ 80'
- 1A. Serowiec
- 3L. Mrozek
- 12B. Wagner
- 24A. Sigl
- 31J. Reichert
- 5F. Menig
- 21N. Brown ▼ 73'
- 4L. Breunig
- 14B. Kayo ▼ 65'
- 8A. Loune ▼ 64'
- 16S. Fofana
- 6N. Jahn
- 26Jermain Nischalke
- 20Hong Yun-Sang
- 23L. Vonić ▼ 65'
Dự bị 9
- 7E. Muteba ▲ 64'
- 10C. Wähling ▲ 65'
- 11E. Katsianas-Sánchez ▲ 65'
- 9T. Sausen ▲ 73'
- 1N. Kemlein
- 13N. Komljenović
- 2S. Yiğit
- 17J. Hofmann
- 29S. Joachims
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
52Ghi được90
91Thủng lưới60
1.3Bàn thắng mỗi trận2.14
9Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai43