Hankofen-Hailing vs Ansbach
Tỷ số chung cuộc: Hankofen-Hailing 2-1 Ansbach tại Regionalliga - Bayern, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hankofen-Hailing thắng 2, hòa 1, Ansbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 8
- Sân vận động
- Maierhofer Bau - Stadion, Leiblfing
- Phong độ
- DWWWD Hankofen-Hailing
- LLLLL Ansbach
- 29' 0-1 L. Schmidt
- HT0-1
- 46' ▲ A. Ouro Agrignan ▼ D. Hofer
- 61' ▲ N. Seefried ▼ L. Schmidt
- 61' ▲ J. Sauerstein ▼ E. Weeger
- 63' ▲ T. Üçünçü ▼ M. Sperr
- 71' ▲ D. Schelhorn ▼ C. Kestel
- 73' ▲ V. Harlander ▼ D. Schneider
- 85' ▲ S. Lemberger ▼ S. Pex
- 86' T. Richter 1-1
- 90' ▲ S. Landshuter ▼ N. Hayer
- 90'+4 T. Lermer 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 21S. Maier
- 18B. Gänger
- 11D. Rabanter
- 4D. Schneider ▼ 73'
- 3B. Schwarzensteiner
- 8S. Pex ▼ 85'
- 10T. Richter
- 17D. Hofer ▼ 46'
- 5S. Pichlmeier
- 22T. Lermer
- 87A. Wagner
Dự bị 7
- 19A. Ouro Agrignan ▲ 46'
- 9V. Harlander ▲ 73'
- 2S. Lemberger ▲ 85'
- 1M. Petermann
- 7A. Spahiu
- 16C. Laimer
- 27L. Stockinger
- 1S. Heid
- 25E. Weeger ▼ 61'
- 2M. Belzner
- 29R. Manz
- 23M. Hahn
- 16C. Kestel ▼ 71'
- 28N. Hayer ▼ 90'
- 6T. Dietrich
- 10P. Kroiß
- 9M. Sperr ▼ 63'
- 17L. Schmidt ▼ 61'
Dự bị 9
- 8N. Seefried ▲ 61'
- 30J. Sauerstein ▲ 61'
- 11T. Üçünçü ▲ 63'
- 7D. Schelhorn ▲ 71'
- 22S. Landshuter ▲ 90'
- 13F. Haag
- 15L. Oberseider
- 18S. Döring
- 27B. Angermeier
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu42
37Ghi được61
77Thủng lưới75
1.03Bàn thắng mỗi trận1.45
5Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai24