Hankofen-Hailing vs Ansbach
Tỷ số chung cuộc: Hankofen-Hailing 2-0 Ansbach tại Regionalliga - Bayern, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hankofen-Hailing thắng 2, hòa 1, Ansbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 25
- Sân vận động
- Maierhofer Bau - Stadion, Leiblfing
- Trọng tài
- F. Wagner
- Phong độ
- DWWWD Hankofen-Hailing
- LLLLL Ansbach
- HT0-0
- 46' ▲ L. Mrozek ▼ C. Laimer
- 52' A. Wagner11m 1-0
- 56' ▲ S. Pex ▼ T. Richter
- 58' ▲ N. Seefried ▼ P. Brekner
- 69' ▲ V. Ketzer ▼ D. Hofer
- 69' ▲ B. Herzner ▼ S. Landshuter
- 73' ▲ V. Dobruna ▼ D. Vogl
- 73' ▲ L. Karakas ▼ M. Belzner
- 73' ▲ T. Abadjiew ▼ J. Sauerstein
- 86' ▲ S. Marx ▼ R. Manz
- 88' ▲ A. Sigl ▼ D. Rabanter
- 90'+4 V. Dobruna 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 21S. Maier
- 4E. Härtl
- 16C. Laimer ▼ 46'
- 14T. Sokol
- 11D. Rabanter ▼ 88'
- 10T. Richter ▼ 56'
- 17D. Hofer ▼ 69'
- 7F. Sommersberger
- 20D. Vogl ▼ 73'
- 87A. Wagner
- 31T. Beck
Dự bị 8
- 3L. Mrozek ▲ 46'
- 8S. Pex ▲ 56'
- 27V. Ketzer ▲ 69'
- 9V. Dobruna ▲ 73'
- 24A. Sigl ▲ 88'
- 1A. Serowiec
- 5M. Lazar
- 19J. Vogl
- 1S. Heid
- 25E. Weeger
- 7D. Schelhorn
- 18P. Brekner ▼ 58'
- 2M. Belzner ▼ 73'
- 4J. Bayerlein
- 29R. Manz ▼ 86'
- 6T. Dietrich
- 30J. Sauerstein ▼ 73'
- 17L. Schmidt
- 22S. Landshuter ▼ 69'
Dự bị 9
- 8N. Seefried ▲ 58'
- 23B. Herzner ▲ 69'
- 3L. Karakas ▲ 73'
- 20T. Abadjiew ▲ 73'
- 28S. Marx ▲ 86'
- 11S. Stolz
- 13A. Paunescu
- 16R. Schlicker
- 24H. Schiefer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
52Ghi được76
91Thủng lưới76
1.3Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai22