Würzburger Kickers vs TSV Schwaben Augsburg
Tỷ số chung cuộc: Würzburger Kickers 3-1 TSV Schwaben Augsburg tại Regionalliga - Bayern, 26 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Würzburger Kickers thắng 2, hòa 2, TSV Schwaben Augsburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 2
- Sân vận động
- AKON ARENA, Würzburg
- Phong độ
- LLLWL Würzburger Kickers
- LWLLL TSV Schwaben Augsburg
- HT0-0
- 50' T. Harz 1-0
- 52' 1-1 D. Ruisinger
- 55' M. Hannemann 2-1
- 62' ▲ M. Zaiser ▼ F. Wessig
- 62' ▲ B. Kurz ▼ T. Diowo
- 62' ▲ J. Greppmeir ▼ M. Heiß
- 68' ▲ A. Japaur ▼ B. Girth
- 68' ▲ B. Junge-Abiol ▼ E. Küç
- 70' ▲ T. Karvar ▼ S. Gail
- 70' ▲ U. Öztürk ▼ M. Radoki
- 82' ▲ E. Härtl ▼ T. Harz
- 86' ▲ R. Fackler-Stamm ▼ M. Greisel
- 90'+5 A. Japaur 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 27V. Friedsam
- 26N. Awassi
- 20F. Montcheu
- 5F. Baca
- 9E. Küç ▼ 68'
- 25D. Meisel
- 23T. Harz ▼ 82'
- 8F. Wessig ▼ 62'
- 17J. Wieselsberger
- 33B. Girth ▼ 68'
- 10M. Hannemann
Dự bị 8
- 18M. Zaiser ▲ 62'
- 11A. Japaur ▲ 68'
- 30B. Junge-Abiol ▲ 68'
- 4E. Härtl ▲ 82'
- 1J. Hipper
- 3Y. Sachs
- 7M. Fesser
- 24J. Ampadu
- 35M. Reil
- 6M. Ostrzolek
- 22B. Krug
- 5D. Ruisinger
- 24E. Herzig
- 14M. Greisel ▼ 86'
- 10L. Ramser
- 8S. Gail ▼ 70'
- 7M. Heiß ▼ 62'
- 15T. Diowo ▼ 62'
- 19M. Radoki ▼ 70'
Dự bị 8
- 9B. Kurz ▲ 62'
- 12J. Greppmeir ▲ 62'
- 2T. Karvar ▲ 70'
- 30U. Öztürk ▲ 70'
- 11R. Fackler-Stamm ▲ 86'
- 1P. Sander
- 3N. Della Schiava
- 34L. Gerlspeck
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
75Ghi được56
50Thủng lưới66
1.79Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai22