Greuther Fürth II vs Augsburg II
Tỷ số chung cuộc: Greuther Fürth II 2-6 Augsburg II tại Regionalliga - Bayern, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greuther Fürth II thắng 3, hòa 3, Augsburg II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 1
- Sân vận động
- Sportanlage Burgfarrnbach Platz 1, Fürth
- Phong độ
- LWLLW Greuther Fürth II
- WWDLL Augsburg II
- 6' 0-1 D. Hausmann
- 14' 0-2 L. Ehrlich
- 45' 0-3 L. Ehrlich
- HT0-3
- 46' ▲ A. Fazlija ▼ E. Prib
- 46' ▲ G. Nkowa ▼ J. Aigboje
- 46' ▲ R. Wuttke ▼ L. Haskaj
- 46' D. Kasper 1-3
- 49' 1-4 J. Cabrera11m
- 59' 1-5 D. Hausmann
- 65' ▲ J. Engel ▼ P. Vuc
- 65' ▲ M. Hrgota ▼ C. Meister
- 65' ▲ S. Mühlbauer ▼ D. Lindermeir
- 68' 1-6 M. Kaube
- 72' ▲ D. Lichtensteiger ▼ N. Rasoulinia
- 79' ▲ C. Kresin ▼ M. Kaube
- 80' ▲ D. Dreo ▼ L. Ehrlich
- 80' ▲ L. Rachinger ▼ T. Horn
- 88' D. Lichtensteigerphản lưới 2-6
- FT2-6
Đội hình
- 1S. Hoffmann
- 14E. Prib ▼ 46'
- 5V. Kastull
- 2C. Meister ▼ 65'
- 4R. Hauth
- 10D. Adlung
- 8L. Haskaj ▼ 46'
- 7M. Fries
- 17J. Aigboje ▼ 46'
- 9D. Kasper
- 20P. Vuc ▼ 65'
Dự bị 8
- 16A. Fazlija ▲ 46'
- 11G. Nkowa ▲ 46'
- 3R. Wuttke ▲ 46'
- 6J. Engel ▲ 65'
- 19M. Hrgota ▲ 65'
- 15B. Desić
- 12J. Mottl
- 22M. Kolenda
- 12A. Kenjar
- 19L. Aigner
- 27N. Rasoulinia ▼ 72'
- 2J. Bell
- 18T. Horn ▼ 80'
- 8M. Kaube ▼ 79'
- 10J. Cabrera
- 15M. Kücüksahin
- 6D. Lindermeir ▼ 65'
- 30D. Hausmann
- 9L. Ehrlich ▼ 80'
Dự bị 8
- 25S. Mühlbauer ▲ 65'
- 3D. Lichtensteiger ▲ 72'
- 23C. Kresin ▲ 79'
- 11D. Dreo ▲ 80'
- 7L. Rachinger ▲ 80'
- 20F. Heinze
- 17K. Yaman
- 1N. George
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu40
79Ghi được79
55Thủng lưới70
1.76Bàn thắng mỗi trận1.98
11Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai40