Greuther Fürth II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Augsburg II

Greuther Fürth II vs Augsburg II

Tỷ số chung cuộc: Greuther Fürth II 1-1 Augsburg II tại Regionalliga - Bayern, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greuther Fürth II thắng 3, hòa 3, Augsburg II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 32
Sân vận động
Sportanlage Burgfarrnbach Platz 1, Fürth
Phong độ
LLWLL Greuther Fürth II
DWWDL Augsburg II
  1. 4' K. Aydin C. Meister
  2. 10' 0-1 J. Cabrera
  3. 44' K. Aydin
  4. HT0-1
  5. 46' R. Bornschein M. Kolenda
  6. 46' A. Beusch M. Hrgota
  7. 46' H. Rathgeber J. Prodanović
  8. 62' D. Adlung S. Reyes
  9. 72' F. Gebert A. Japaur
  10. 78' D. Deger M. Kücüksahin
  11. 84' R. Littig A. Mostofi
  12. 84' L. Rachinger D. Hausmann
  13. 88' D. Adlung 1-1
  14. 90' D. Haimerl N. Rasoulinia
  15. FT1-1

Đội hình

Greuther Fürth II HLV: P. Ruman
  1. 1S. Hoffmann
  2. 5O. Fobassam
  3. 13T. Duah
  4. 2C. Meister ▼ 4'
  5. 16S. Müller
  6. 4D. Angleberger
  7. 22M. Kolenda ▼ 46'
  8. 17P. Götzelmann
  9. 6S. Reyes ▼ 62'
  10. 20A. Mostofi ▼ 84'
  11. 11M. Hrgota ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 18K. Aydin ▲ 4'
  2. 9R. Bornschein ▲ 46'
  3. 21A. Beusch ▲ 46'
  4. 10D. Adlung ▲ 62'
  5. 7R. Littig ▲ 84'
  6. 14E. Prib
  7. 12L. Hüttl
  8. 15M. Fries
Augsburg II HLV: T. Strobl
  1. 22P. Sander
  2. 17J. Prodanović ▼ 46'
  3. 13K. Taseski
  4. 27N. Rasoulinia ▼ 90'
  5. 2J. Bell
  6. 8M. Kaube
  7. 10J. Cabrera
  8. 15M. Kücüksahin ▼ 78'
  9. 4N. Banks
  10. 30D. Hausmann ▼ 84'
  11. 11A. Japaur ▼ 72'

Dự bị 8

  1. 20H. Rathgeber ▲ 46'
  2. 23F. Gebert ▲ 72'
  3. 21D. Deger ▲ 78'
  4. 25L. Rachinger ▲ 84'
  5. 5D. Haimerl ▲ 90'
  6. 16B. Holzmeier
  7. 18T. Horn
  8. 12T. Jäger

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
80Ghi được72
58Thủng lưới58
1.86Bàn thắng mỗi trận1.71
10Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu