Bayreuth
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nürnberg II

Bayreuth vs Nürnberg II

Tỷ số chung cuộc: Bayreuth 0-0 Nürnberg II tại Regionalliga - Bayern, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayreuth thắng 5, hòa 4, Nürnberg II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 33
Sân vận động
Hans-Walter-Wild-Stadion, Bayreuth
Phong độ
LDLLL Bayreuth
LDWWL Nürnberg II
  1. HT0-0
  2. 46' B. Fischer S. Yiğit
  3. 62' N. Moos E. Heckmann
  4. 62' V. Ketzer T. Weber
  5. 69' B. Gögce N. Wiltz
  6. 76' J. Mintál D. Haubner
  7. 80' D. Forkel N. Jahn
  8. 82' J. Mbila M. Stefandl
  9. 85' T. Janisch F. Ilić
  10. 86' P. Scheder C. Fenninger
  11. FT0-0

Đội hình

Bayreuth HLV: L. Kling
  1. 1L. Zahaczewski
  2. 5E. Schwarz
  3. 21T. Weber ▼ 62'
  4. 3E. Heckmann ▼ 62'
  5. 20B. Potalov
  6. 15J. George
  7. 13A. Syhre
  8. 17J. Wieselsberger
  9. 14C. Fenninger ▼ 86'
  10. 11M. Stefandl ▼ 82'
  11. 28D. Haubner ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 4N. Moos ▲ 62'
  2. 7V. Ketzer ▲ 62'
  3. 9J. Mintál ▲ 76'
  4. 10J. Mbila ▲ 82'
  5. 8P. Scheder ▲ 86'
  6. 19K. Schwabe
  7. 26K. Kaiser
  8. 37L. Petzold
  9. 22M. Nöske
Nürnberg II HLV: A. Wolf
  1. 31J. Reichert
  2. 5F. Menig
  3. 4N. Komljenović
  4. 22S. Yiğit ▼ 46'
  5. 15M. Gresler
  6. 10B. Kirsch
  7. 17N. Wiltz ▼ 69'
  8. 6N. Jahn ▼ 80'
  9. 28F. Ilić ▼ 85'
  10. 29S. Joachims
  11. 9J. Kania

Dự bị 7

  1. 18B. Fischer ▲ 46'
  2. 11B. Gögce ▲ 69'
  3. 26D. Forkel ▲ 80'
  4. 16T. Janisch ▲ 85'
  5. 23M. Sanogo
  6. 25J. Aghajanyan
  7. 39N. Ortegel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
45Ghi được96
45Thủng lưới63
1.15Bàn thắng mỗi trận2.23
13Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn29
18Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu