Bayreuth vs Nürnberg II
Tỷ số chung cuộc: Bayreuth 5-2 Nürnberg II tại Regionalliga - Bayern, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayreuth thắng 5, hòa 4, Nürnberg II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 24
- Sân vận động
- Hans-Walter-Wild-Stadion, Bayreuth
- Trọng tài
- A. Nouhoum
- Phong độ
- LDLLL Bayreuth
- LDWWL Nürnberg II
- 11' 0-1 C. Wähling
- 24' M. Ziereis 1-1
- 34' M. Ziereis 2-1
- 40' 2-2 T. Latteier11m
- HT2-2
- 56' A. Nollenberger 3-2
- 64' ▲ T. Sausen ▼ C. Wähling
- 64' ▲ E. Katsianas-Sánchez ▼ P. Besong
- 64' ▲ Y. Schlößer ▼ D. Siebert
- 68' ▲ F. Weber ▼ T. Weber
- 71' A. Loune
- 71' A. Loune
- 72' ▲ P. Weimar ▼ M. Ziereis
- 74' I. Knezevic 4-2
- 80' A. Nollenberger 5-2
- 81' ▲ C. Kestel ▼ D. Ismail
- 84' ▲ T. Stockinger ▼ B. Kirsch
- 84' ▲ A. Makarenko ▼ I. Knezevic
- 86' ▲ D. Pfeil ▼ D. Lippert
- FT5-2
Đội hình
- 31S. Kolbe
- 21T. Weber ▼ 68'
- 19S. Eder
- 3D. Lippert ▼ 86'
- 6B. Kirsch ▼ 84'
- 2T. Danhof
- 30N. Andermatt
- 11M. Ziereis ▼ 72'
- 27I. Knezevic ▼ 84'
- 17S. Maderer
- 9A. Nollenberger
Dự bị 7
- 24F. Weber ▲ 68'
- 10P. Weimar ▲ 72'
- 7T. Stockinger ▲ 84'
- 15A. Makarenko ▲ 84'
- 13D. Pfeil ▲ 86'
- 1L. Zahaczewski
- 18L. Chrubasik
- 12J. Reichert
- 4N. Knothe
- 5B. Šatkus
- 14L. Bolay
- 26T. Steinmetz
- 23T. Latteier
- 10D. Siebert ▼ 64'
- 19D. Ismail ▼ 81'
- 22A. Loune
- 6C. Wähling ▼ 64'
- 25P. Besong ▼ 64'
Dự bị 7
- 9T. Sausen ▲ 64'
- 11E. Katsianas-Sánchez ▲ 64'
- 20Y. Schlößer ▲ 64'
- 21C. Kestel ▲ 81'
- 13N. Komljenović
- 16D. Herth
- 1F. Kielkopf
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
107Ghi được64
50Thủng lưới64
2.61Bàn thắng mỗi trận1.52
16Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn22
67Hiệp hai29