Wacker Burghausen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bayreuth

Wacker Burghausen vs Bayreuth

Tỷ số chung cuộc: Wacker Burghausen 1-1 Bayreuth tại Regionalliga - Bayern, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wacker Burghausen thắng 3, hòa 3, Bayreuth thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 30
Sân vận động
Wacker Arena, Burghausen
Phong độ
DLLLW Wacker Burghausen
LLDLL Bayreuth
  1. HT0-0
  2. 47' M. Lema 1-0
  3. 55' D. Haubner E. Heckmann
  4. 60' T. Winklbauer S. Malinowski
  5. 80' K. Schwabe B. Potalov
  6. 83' 1-1 N. Moos
  7. 89' T. Duxner A. Bošnjak
  8. FT1-1

Đội hình

Wacker Burghausen HLV: R. Berg
  1. 1M. Schöller
  2. 31C. Schulz
  3. 17A. Spitzer
  4. 15M. Spitzer
  5. 4J. Maljojoki
  6. 5V. Miftaraj
  7. 9M. Lema
  8. 22A. Andreichyk
  9. 6F. Bachschmid
  10. 33A. Bošnjak▼ 89'
  11. 26S. Malinowski▼ 60'

Dự bị 9

  1. 21T. Winklbauer▲ 60'
  2. 23T. Duxner▲ 89'
  3. 3A. Fambo
  4. 10K. Sigl
  5. 19B. Begotaraj
  6. 24A. Pavlović
  7. 27E. Salispahic
  8. 37B. Broghammer
  9. 28S. Dengel
Bayreuth HLV: L. Kling
  1. 1L. Zahaczewski
  2. 5E. Schwarz
  3. 3E. Heckmann▼ 55'
  4. 4N. Moos
  5. 20B. Potalov▼ 80'
  6. 15J. George
  7. 13A. Syhre
  8. 16M. Zietsch
  9. 8P. Scheder
  10. 17J. Wieselsberger
  11. 11M. Stefandl

Dự bị 7

  1. 28D. Haubner▲ 55'
  2. 19K. Schwabe▲ 80'
  3. 23O. Schubert
  4. 26K. Kaiser
  5. 33F. Pirner
  6. 37L. Petzold
  7. 22M. Nöske

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
66Ghi được45
54Thủng lưới45
1.65Bàn thắng mỗi trận1.15
14Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu