Bayreuth
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Wacker Burghausen

Bayreuth vs Wacker Burghausen

Tỷ số chung cuộc: Bayreuth 1-1 Wacker Burghausen tại Regionalliga - Bayern, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bayreuth thắng 1, hòa 3, Wacker Burghausen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 13
Sân vận động
Hans-Walter-Wild-Stadion, Bayreuth
Phong độ
LLDLL Bayreuth
DLLLW Wacker Burghausen
  1. 10' M. Stefandl 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' A. Bazdrigiannis A. Andreychyk
  4. 62' E. Heckmann V. Ketzer
  5. 69' D. Ismail J. Mbila
  6. 75' D. Schmutz K. Sigl
  7. 75' T. Duxner M. Sommerauer
  8. 80' D. Haubner M. Stefandl
  9. 88' A. Syhre J. Mintál
  10. 89' 1-1 D. Schmutz
  11. FT1-1

Đội hình

Bayreuth HLV: M. Mintál
  1. 37L. Petzold
  2. 21T. Weber
  3. 2J. Kehl
  4. 4N. Moos
  5. 16M. Zietsch
  6. 6T. Latteier
  7. 7V. Ketzer ▼ 62'
  8. 17J. Wieselsberger
  9. 11M. Stefandl ▼ 80'
  10. 10J. Mbila ▼ 69'
  11. 9J. Mintál ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 3E. Heckmann ▲ 62'
  2. 29D. Ismail ▲ 69'
  3. 28D. Haubner ▲ 80'
  4. 13A. Syhre ▲ 88'
  5. 1L. Zahaczewski
  6. 8P. Scheder
  7. 15J. George
  8. 23O. Schubert
  9. 26K. Kaiser
Wacker Burghausen HLV: R. Berg
  1. 1M. Schöller
  2. 35M. Sommerauer ▼ 75'
  3. 31C. Schulz
  4. 17A. Spitzer
  5. 15M. Spitzer
  6. 4J. Maljojoki
  7. 32D. Ade
  8. 10K. Sigl ▼ 75'
  9. 22A. Andreychyk ▼ 60'
  10. 6F. Bachschmid
  11. 33A. Bošnjak

Dự bị 5

  1. 29A. Bazdrigiannis ▲ 60'
  2. 7D. Schmutz ▲ 75'
  3. 23T. Duxner ▲ 75'
  4. 20L. Schmitzberger
  5. 30J. Hille

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
45Ghi được66
45Thủng lưới54
1.15Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu