FC Bayern München II vs FC Schweinfurt 05
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München II 2-0 FC Schweinfurt 05 tại Regionalliga - Bayern, 28 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Bayern München II thắng 6, hòa 1, FC Schweinfurt 05 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 27
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Phong độ
- WWLDW FC Bayern München II
- WLLLL FC Schweinfurt 05
- 15' L. Zvonarek 1-0
- 35' T. Kern 2-0
- 45' ▲ H. Anapak-Baka ▼ N. Piwernetz
- HT2-0
- 46' ▲ D. Berisha ▼ D. DellErba
- 51' K. Frisorger
- 71' M. Perez Vinlof
- 71' M. Perez Vinlof
- 71' ▲ M. Scholze ▼ L. Zvonarek
- 71' ▲ Adam Aznou ▼ M. Wagner
- 78' ▲ B. Nana Tonzi ▼ F. Bozesan
- 78' ▲ A. Istrefi ▼ E. Mahmuti
- 80' ▲ S. Sturm ▼ T. Berk-Aksu
- 87' ▲ L. Becker ▼ N. Aséko Nkili
- 87' ▲ E. Wehner ▼ T. Feulner
- FT2-0
Đội hình
- 1T. Hülsmann
- 26S. Breitkreuz
- 20V. Manuba
- 4G. Dettoni
- 3M. Vinlöf
- 10T. Kern
- 19D. Dell'Erba
- 8L. Zvonarek ▼ 71'
- 21N. Aséko Nkili ▼ 87'
- 37Javier Fernández
- 7M. Wagner ▼ 71'
Dự bị 8
- 11D. Berisha ▲ 46'
- 2M. Scholze ▲ 71'
- 53Adam Aznou ▲ 71'
- 28L. Becker ▲ 87'
- 12B. Wimmer
- 23M. Kainz
- 27D. Jonathans
- 34M. Pisano
- 20L. Wenzel
- 4K. Frisorger
- 18L. Trslic
- 13K. Böhnlein
- 22T. Feulner ▼ 87'
- 19N. Piwernetz ▼ 45'
- 6E. Mahmuti ▼ 78'
- 27A. Jabiri
- 14D. N'gatie
- 11T. Berk-Aksu ▼ 80'
- 29F. Bozesan ▼ 78'
Dự bị 9
- 10H. Anapak-Baka ▲ 45'
- 3B. Nana Tonzi ▲ 78'
- 8A. Istrefi ▲ 78'
- 7S. Sturm ▲ 80'
- 25E. Wehner ▲ 87'
- 15K. Fery
- 24N. Stephan
- 35J. Landeck
- 32L. Billick
Thống kê
11
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
77Ghi được58
53Thủng lưới73
1.83Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai26