FC Schweinfurt 05 vs FC Bayern München II
Tỷ số chung cuộc: FC Schweinfurt 05 2-0 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 19 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Schweinfurt 05 thắng 2, hòa 1, FC Bayern München II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 7
- Sân vận động
- Willy-Sachs-Stadion, Schweinfurt
- Trọng tài
- T. Wittmann
- Phong độ
- WWLLL FC Schweinfurt 05
- LWWLD FC Bayern München II
- 2' F. Schwarzholz 1-0
- 22' T. Kraus 2-0
- 28' ▲ J. Rabold ▼ F. Schwarzholz
- 38' ▲ N. Pfarr ▼ A. Jabiri
- HT2-0
- 61' ▲ Y. Kabadayı ▼ L. Copado
- 62' ▲ J. Kehl ▼ Hyun-Ju Lee
- 62' ▲ F. Krätzig ▼ A. Brückner
- 67' ▲ K. Fery ▼ D. Schmidt
- 83' ▲ Y. Aitamer ▼ D. Herold
- FT2-0
Đội hình
- 24N. Stephan
- 32L. Billick
- 33L. Zeller
- 5D. Schmidt ▼ 67'
- 3J. Engel
- 13K. Böhnlein
- 6L. Aigner
- 18F. Schwarzholz ▼ 28'
- 31T. Kraus
- 27A. Jabiri ▼ 38'
- 9P. Moll
Dự bị 8
- 2J. Rabold ▲ 28'
- 19N. Pfarr ▲ 38'
- 15K. Fery ▲ 67'
- 1B. Schmidt
- 17A. Bazdrigiannis
- 35J. Landeck
- 37L. Wohner
- 36M. Volz
- 18J. Schenk
- 2A. Brückner ▼ 62'
- 3D. Herold ▼ 83'
- 15J. Janitzek
- 20A. Tikvić
- 10T. Kern
- 6E. Aydın
- 23L. Zvonarek
- 22G. Ranos
- 9L. Copado ▼ 61'
- 8Hyun-Ju Lee ▼ 62'
Dự bị 9
- 7Y. Kabadayı ▲ 61'
- 27J. Kehl ▲ 62'
- 29F. Krätzig ▲ 62'
- 17Y. Aitamer ▲ 83'
- 14B. Neziri
- 13E. Metu
- 25R. Reinelt
- 16L. Denk
- 42T. Hülsmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
87Ghi được101
69Thủng lưới55
2.07Bàn thắng mỗi trận2.46
9Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai55