Nürnberg II vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: Nürnberg II 1-1 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nürnberg II thắng 7, hòa 2, Aubstadt thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 23
- Sân vận động
- Max-Morlock-Platz im Sportpark Valznerweiher, Nürnberg
- Phong độ
- LDWWL Nürnberg II
- DLLWL Aubstadt
- HT0-0
- 46' ▲ J. Trunk ▼ M. Volkmuth
- 62' ▲ M. Nickel ▼ M. Weiß
- 62' ▲ P. Hofmann ▼ C. Köttler
- 67' ▲ T. Pitter ▼ M. Stahl
- 70' ▲ B. Gögce ▼ M. Sanogo
- 73' ▲ N. Jahn ▼ B. Kirsch
- 82' ▲ A. Hatman ▼ L. Heinze
- 90'+5 J. Kania 1-0
- 90'+2 1-1 M. Dellinger
- FT1-1
Đội hình
- 31J. Reichert
- 5F. Menig
- 4N. Komljenović
- 22S. Yiğit
- 15M. Gresler
- 10B. Kirsch ▼ 73'
- 17N. Wiltz
- 28F. Ilic
- 29S. Joachims
- 23M. Sanogo ▼ 70'
- 9J. Kania
Dự bị 6
- 11B. Gögce ▲ 70'
- 6N. Jahn ▲ 73'
- 18B. Fischer
- 30N. Zietsch
- 37N. Sommer
- 39N. Ortegel
- 34M. Weisbäcker
- 4C. Köttler ▼ 62'
- 3T. Hüttl
- 31L. Heinze ▼ 82'
- 20A. Kireski
- 14M. Thomann
- 18M. Weiß ▼ 62'
- 19M. Dellinger
- 6M. Volkmuth ▼ 46'
- 32M. Stahl ▼ 67'
- 11L. Langhans
Dự bị 9
- 17J. Trunk ▲ 46'
- 22P. Hofmann ▲ 62'
- 29M. Nickel ▲ 62'
- 10T. Pitter ▲ 67'
- 24A. Hatman ▲ 82'
- 2L. Mrozek
- 16S. Behr
- 28V. Vertiei
- 30P. Harlaß
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
96Ghi được79
63Thủng lưới50
2.23Bàn thắng mỗi trận1.8
13Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai37