Aubstadt vs Nürnberg II
Tỷ số chung cuộc: Aubstadt 1-3 Nürnberg II tại Regionalliga - Bayern, 16 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aubstadt thắng 1, hòa 2, Nürnberg II thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 1
- Sân vận động
- NGN-Arena, Aubstadt
- Trọng tài
- M. Pflaum
- Phong độ
- DLLWL Aubstadt
- LDWWL Nürnberg II
- 19' J. Endres 1-0
- 35' 1-1 Hong Yun-Sang
- HT1-1
- 46' ▲ S. Behr ▼ C. Köttler
- 55' 1-2 B. Kayo
- 61' ▲ N. Piwernetz ▼ M. Volkmuth
- 62' ▲ A. Rumpel ▼ P. Hofmann
- 62' ▲ M. Weiß ▼ T. Pitter
- 67' ▲ C. Wähling ▼ B. Kayo
- 72' 1-3 Hong Yun-Sang
- 75' ▲ M. Schebak ▼ L. Heinze
- 77' ▲ N. Komljenović ▼ S. Yiğit
- 80' ▲ E. Muteba ▼ E. Katsianas-Sánchez
- 87' ▲ T. Sausen ▼ Jermain Nischalke
- FT1-3
Đội hình
- 20L. Wenzel
- 4C. Köttler ▼ 46'
- 23I. Feser
- 3T. Hüttl
- 31L. Heinze ▼ 75'
- 10T. Pitter ▼ 62'
- 6M. Volkmuth ▼ 61'
- 22P. Hofmann ▼ 62'
- 37C. Bieber
- 33J. Endres
- 11L. Langhans
Dự bị 9
- 16S. Behr ▲ 46'
- 28N. Piwernetz ▲ 61'
- 9A. Rumpel ▲ 62'
- 18M. Weiß ▲ 62'
- 27M. Schebak ▲ 75'
- 5J. Fippl
- 7T. Kunert
- 17J. Trunk
- 34M. Weisbäcker
- 31J. Reichert
- 23F. Menig
- 15S. Yiğit ▼ 77'
- 3N. Brown
- 5L. Breunig
- 14B. Kayo ▼ 67'
- 11E. Katsianas-Sánchez ▼ 80'
- 8A. Loune
- 7Jermain Nischalke ▼ 87'
- 21Hong Yun-Sang
- 27L. Vonić
Dự bị 8
- 10C. Wähling ▲ 67'
- 13N. Komljenović ▲ 77'
- 26E. Muteba ▲ 80'
- 9T. Sausen ▲ 87'
- 22E. Baram
- 17J. Hofmann
- 18M. Gundelach
- 1N. Kemlein
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
79Ghi được90
68Thủng lưới60
1.84Bàn thắng mỗi trận2.14
8Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai43