Viktoria Aschaffenburg vs Memmingen
Tỷ số chung cuộc: Viktoria Aschaffenburg 2-1 Memmingen tại Regionalliga - Bayern, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Viktoria Aschaffenburg thắng 3, hòa 3, Memmingen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion am Schönbusch, Aschaffenburg
- Phong độ
- DLWWL Viktoria Aschaffenburg
- WLWDW Memmingen
- 18' B. Baier 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Bettrich ▼ J. Peter
- 58' ▲ T. Schulz ▼ L. Sitter
- 67' ▲ M. Youssef ▼ F. Lutz
- 69' ▲ L. Kleiner ▼ A. Nadaroglu
- 69' 1-1 D. Stroh-Engel
- 74' ▲ D. Cheron ▼ S. Zehnder
- 76' ▲ L. Gerlspeck ▼ M. Konrad
- 76' ▲ N. Müller ▼ D. Stroh-Engel
- 76' A. Paraschiv 2-1
- 89' P. Maier
- 89' P. Maier
- 90'+3 ▲ G. Schäfer ▼ A. Paraschiv
- 90'+7 ▲ B. Mykhalchenko ▼ R. Desch
- FT2-1
Đội hình
- 27M. Grün
- 4L. Dähn
- 2S. Zehnder ▼ 74'
- 22H. Boutakhrit
- 19J. Stein
- 10B. Baier
- 14A. Paraschiv ▼ 90'
- 6R. Desch ▼ 90'
- 13V. Klement
- 20A. Nadaroglu ▼ 69'
- 29L. Sitter ▼ 58'
Dự bị 9
- 23T. Schulz ▲ 58'
- 3L. Kleiner ▲ 69'
- 21D. Cheron ▲ 74'
- 7G. Schäfer ▲ 90'
- 37B. Mykhalchenko ▲ 90'
- 15L. Reiling
- 18K. Philipp
- 28Rúben Fernandes
- 26L. Thielmann
- 12D. Dewein
- 8F. Lutz ▼ 67'
- 4N. Brugger
- 3J. Gräser
- 20M. Konrad ▼ 76'
- 11A. Morina
- 23T. Mulas
- 16J. Peter ▼ 46'
- 18M. Moser
- 9D. Stroh-Engel ▼ 76'
- 7P. Maier
Dự bị 9
- 2L. Bettrich ▲ 46'
- 24M. Youssef ▲ 67'
- 15L. Gerlspeck ▲ 76'
- 27N. Müller ▲ 76'
- 1T. Werdich
- 17B. Tanev
- 19L. Sailer Fidalgo
- 21M. Bareis
- 28M. Božić
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu37
47Ghi được53
63Thủng lưới81
1.12Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai20