Memmingen vs Viktoria Aschaffenburg
Tỷ số chung cuộc: Memmingen 1-3 Viktoria Aschaffenburg tại Regionalliga - Bayern, 27 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Memmingen thắng 1, hòa 3, Viktoria Aschaffenburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 13
- Sân vận động
- Memminger Arena, Memmingen
- Trọng tài
- M. Pflaum
- Phong độ
- WLWDW Memmingen
- DLWWL Viktoria Aschaffenburg
- 8' 0-1 E. Gashi
- 11' 0-2 R. Desch
- 15' 0-3 B. Schnitzer
- HT0-3
- 46' ▲ E. Skrijelj ▼ O. Kücük
- 47' P. Boyer 1-3
- 58' ▲ M. Harrer ▼ E. Gashi
- 71' ▲ J. Fritsch ▼ D. Cheron
- 73' ▲ N. Watanabe ▼ D. Remiger
- 85' ▲ M. Grünewald ▼ P. Verkamp
- 88' ▲ F. Morou ▼ P. Boyer
- FT1-3
Đội hình
- 33F. Thiel
- 4P. Boyer ▼ 88'
- 6L. Rietzler
- 18L. Ender
- 14D. Remiger ▼ 73'
- 22J. Gräser
- 16L. Sirch
- 24M. Greisel
- 20O. Kücük ▼ 46'
- 10C. Karatas
- 13M. Nickel
Dự bị 7
- 11E. Skrijelj ▲ 46'
- 21N. Watanabe ▲ 73'
- 7F. Morou ▲ 88'
- 1M. Gruber
- 3A. Kelmendi
- 26T. Schmölz
- 28L. Kelmendi
- 12K. Birk
- 16S. Schmidt
- 22H. Boutakhrit
- 10B. Baier
- 7B. Schnitzer
- 21D. Cheron ▼ 71'
- 6R. Desch
- 20Z. Ech-Chad
- 24S. Zehnder
- 18P. Verkamp ▼ 85'
- 17E. Gashi ▼ 58'
Dự bị 7
- 11M. Harrer ▲ 58'
- 19J. Fritsch ▲ 71'
- 29M. Grünewald ▲ 85'
- 8P. Beinenz
- 14D. Meßner
- 23T. Schulz
- 27P. Neuberger
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 51 - 20 | +31 | 54 | |
| 2 | 23 | 49 - 28 | +21 | 45 | |
| 3 | 23 | 51 - 27 | +24 | 43 | |
| 4 | 23 | 48 - 27 | +21 | 41 | |
| 5 | 23 | 45 - 29 | +16 | 38 | |
| 6 | 23 | 41 - 23 | +18 | 37 | |
| 7 | 23 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 8 | 23 | 29 - 31 | -2 | 34 | |
| 9 | 22 | 37 - 34 | +3 | 33 | |
| 10 | 23 | 38 - 34 | +4 | 29 | |
| 11 | 23 | 28 - 33 | -5 | 26 | |
| 12 | 23 | 33 - 48 | -15 | 25 | |
| 13 | 22 | 24 - 40 | -16 | 24 | |
| 14 | 23 | 37 - 52 | -15 | 23 | |
| 15 | 22 | 26 - 47 | -21 | 23 | |
| 16 | 23 | 29 - 56 | -27 | 21 | |
| 17 | 22 | 22 - 36 | -14 | 19 | |
| 18 | 21 | 23 - 50 | -27 | 16 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu27
23Ghi được52
38Thủng lưới31
0.96Bàn thắng mỗi trận1.93
3Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai24