Buchbach vs Vilzing
Tỷ số chung cuộc: Buchbach 1-2 Vilzing tại Regionalliga - Bayern, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Buchbach thắng 0, hòa 1, Vilzing thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 12
- Sân vận động
- SMR-Arena, Buchbach
- Phong độ
- WDWWW Buchbach
- WLLWD Vilzing
- 8' T. Sztaf 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Kufner ▼ L. Chrubasik
- 48' 1-1 M. Pledl
- 63' ▲ T. Stoßberger ▼ C. Brucia
- 72' ▲ B. Fischer ▼ T. Kordick
- 79' ▲ M. Mittermaier ▼ T. Sztaf
- 81' ▲ M. Kauschinger ▼ A. Jünger
- 84' 1-2 M. Pledl
- 86' ▲ F. Wendl ▼ M. Pledl
- 87' ▲ N. Mackic ▼ L. Ramstetter
- 90' ▲ M. Mattera ▼ L. Schmit
- FT1-2
Đội hình
- 22F. Junghan
- 6P. Walter
- 2B. Orth
- 5L. Schmit ▼ 90'
- 4M. Manghofer
- 17C. Brucia ▼ 63'
- 16S. Bahar
- 20L. Ramstetter ▼ 87'
- 9S. Ammari
- 10T. Steer
- 28T. Sztaf ▼ 79'
Dự bị 7
- 11T. Stoßberger ▲ 63'
- 27M. Mittermaier ▲ 79'
- 25N. Mackic ▲ 87'
- 13M. Mattera ▲ 90'
- 1L. Zech
- 3S. Kampmann
- 7M. Vrenezi
- 1M. Pütz
- 40Martin Tiefenbrunner
- 5P. Grauschopf
- 36J. Zitzelsberger
- 21T. Hoch
- 4E. Härtl
- 26L. Chrubasik ▼ 46'
- 18M. Pledl ▼ 86'
- 20C. Kufner
- 11T. Kordick ▼ 72'
- 9A. Jünger ▼ 81'
Dự bị 6
- 16M. Kufner ▲ 46'
- 7B. Fischer ▲ 72'
- 22M. Kauschinger ▲ 81'
- 23F. Wendl ▲ 86'
- 12L. Nemmer
- 19F. Brunner
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
52Ghi được130
70Thủng lưới54
1.18Bàn thắng mỗi trận2.89
10Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn31
23Hiệp hai57