Buchbach vs Vilzing
Tỷ số chung cuộc: Buchbach 1-2 Vilzing tại Regionalliga - Bayern, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Buchbach thắng 0, hòa 1, Vilzing thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 18
- Sân vận động
- SMR-Arena, Buchbach
- Trọng tài
- M. Ziegler
- Phong độ
- WDWWW Buchbach
- WLLWD Vilzing
- 21' 0-1 S. Niedermayer
- HT0-1
- 46' ▲ J. Brunner ▼ C. Schwander
- 53' ▲ T. Sztaf ▼ M. Mattera
- 71' ▲ D. Ziegler ▼ M. Sassmann
- 83' ▲ R. Tavra ▼ T. Steer
- 83' 0-2 F. Pirner
- 87' J. Wieselsberger11m 1-2
- 88' ▲ D. Feuersänger ▼ F. Pirner
- FT1-2
Đội hình
- 24A. Esch
- 6P. Walter
- 3L. Winterling
- 2B. Orth
- 29A. Petrović
- 27M. Sassmann ▼ 71'
- 16D. Muteba
- 18J. Wieselsberger
- 13M. Mattera ▼ 53'
- 9S. Ammari
- 10T. Steer ▼ 83'
Dự bị 7
- 28T. Sztaf ▲ 53'
- 4D. Ziegler ▲ 71'
- 12R. Tavra ▲ 83'
- 1S. Leipholz
- 5L. Schmit
- 17C. Brucia
- 25A. Spitzer
- 1M. Pütz
- 17F. Trettenbach
- 31C. Schwander ▼ 46'
- 16M. Kufner
- 5M. Wolf
- 10J. Müller
- 9A. Jünger
- 30L. Schröder
- 8F. Pirner ▼ 88'
- 11T. Kordick
- 29S. Niedermayer
Dự bị 7
- 37J. Brunner ▲ 46'
- 24D. Feuersänger ▲ 88'
- 13F. Spichtinger
- 18Q. Stiglbauer
- 25J. Wittenzellner
- 27T. Stowasser
- 33S. Weber
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
77Ghi được58
75Thủng lưới70
1.75Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai29