Viktoria Aschaffenburg vs Nürnberg II
Tỷ số chung cuộc: Viktoria Aschaffenburg 3-4 Nürnberg II tại Regionalliga - Bayern, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viktoria Aschaffenburg thắng 2, hòa 3, Nürnberg II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion am Schönbusch, Aschaffenburg
- Phong độ
- LWWLL Viktoria Aschaffenburg
- LDWWL Nürnberg II
- 12' J. Stein 1-0
- 31' 1-1 J. Kania
- 40' L. Dähn 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ F. Pieper ▼ L. Sitter
- 52' F. Pieper 3-1
- 55' 3-2 J. Kania
- 59' ▲ S. Zehnder ▼ A. Nadaroglu
- 60' ▲ J. Aghajanyan ▼ T. Janisch
- 73' 3-3 S. Joachims
- 75' ▲ K. Philipp ▼ V. Klement
- 77' 3-4 J. Kania
- 82' ▲ Rúben Fernandes ▼ R. Desch
- 82' ▲ N. Wiltz ▼ J. Kania
- 84' ▲ B. Gögce ▼ N. Komljenović
- 88' ▲ D. Cheron ▼ L. Kleiner
- FT3-4
Đội hình
- 27M. Grün
- 4L. Dähn
- 22H. Boutakhrit
- 3L. Kleiner ▼ 88'
- 19J. Stein
- 10B. Baier
- 6R. Desch ▼ 82'
- 23T. Schulz
- 13V. Klement ▼ 75'
- 20A. Nadaroglu ▼ 59'
- 29L. Sitter ▼ 46'
Dự bị 9
- 11F. Pieper ▲ 46'
- 2S. Zehnder ▲ 59'
- 18K. Philipp ▲ 75'
- 28Rúben Fernandes ▲ 82'
- 21D. Cheron ▲ 88'
- 1R. Döbert
- 7G. Schäfer
- 24N. Mai
- 37B. Mykhalchenko
- 31J. Reichert
- 4N. Komljenović ▼ 84'
- 22S. Yiğit
- 18B. Fischer
- 10B. Kirsch
- 7E. Muteba
- 6N. Jahn
- 28F. Ilic
- 29S. Joachims
- 16T. Janisch ▼ 60'
- 9J. Kania ▼ 82'
Dự bị 8
- 25J. Aghajanyan ▲ 60'
- 17N. Wiltz ▲ 82'
- 11B. Gögce ▲ 84'
- 21T. Huhnholz
- 30N. Zietsch
- 1N. Ortegel
- 8C. Irigoyen
- 20P. Fuchs
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
47Ghi được96
63Thủng lưới63
1.12Bàn thắng mỗi trận2.23
9Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn29
18Hiệp hai53