Viktoria Aschaffenburg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nürnberg II

Viktoria Aschaffenburg vs Nürnberg II

Tỷ số chung cuộc: Viktoria Aschaffenburg 1-0 Nürnberg II tại Regionalliga - Bayern, 2 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viktoria Aschaffenburg thắng 2, hòa 3, Nürnberg II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 10
Sân vận động
Stadion am Schönbusch, Aschaffenburg
Trọng tài
J. Hamper
Phong độ
LWWLL Viktoria Aschaffenburg
LDWWL Nürnberg II
  1. 38' J. Stein D. Cheron
  2. HT0-0
  3. 66' E. Niesigk N. Hebisch
  4. 70' V. Klement N. Meyer
  5. 70' Hong Yun-Sang S. Yiğit
  6. 76' E. Muteba C. Wähling
  7. 79' C. Verkaj S. Zehnder
  8. 83' B. Baier11m 1-0
  9. 85' S. Blum M. Gundelach
  10. 86' K. Philipp B. Laverty
  11. FT1-0

Đội hình

Viktoria Aschaffenburg HLV: J. Seitz
  1. 27M. Grün
  2. 21D. Cheron ▼ 38'
  3. 2S. Zehnder ▼ 79'
  4. 22H. Boutakhrit
  5. 38N. Borger
  6. 10B. Baier
  7. 6R. Desch
  8. 7B. Laverty ▼ 86'
  9. 33N. Hebisch ▼ 66'
  10. 14A. Paraschiv
  11. 17N. Meyer ▼ 70'

Dự bị 8

  1. 19J. Stein ▲ 38'
  2. 25E. Niesigk ▲ 66'
  3. 13V. Klement ▲ 70'
  4. 9C. Verkaj ▲ 79'
  5. 18K. Philipp ▲ 86'
  6. 1R. Döbert
  7. 11F. Pieper
  8. 37B. Mbuku
Nürnberg II HLV: C. Fiél
  1. 31J. Reichert
  2. 17J. Hofmann
  3. 13N. Komljenović
  4. 4M. Gundelach ▼ 85'
  5. 2S. Yiğit ▼ 70'
  6. 14B. Kayo
  7. 11E. Katsianas-Sánchez
  8. 10C. Wähling ▼ 76'
  9. 29S. Joachims
  10. 26Jermain Nischalke
  11. 23L. Vonić

Dự bị 5

  1. 20Hong Yun-Sang ▲ 70'
  2. 7E. Muteba ▲ 76'
  3. 25S. Blum ▲ 85'
  4. 1N. Kemlein
  5. 16L. Breunig

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
71Ghi được90
52Thủng lưới60
1.69Bàn thắng mỗi trận2.14
12Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu