Würzburger Kickers vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: Würzburger Kickers 6-0 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Würzburger Kickers thắng 4, hòa 3, Aubstadt thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 37
- Sân vận động
- AKON ARENA, Würzburg
- Trọng tài
- C. Schwarzmann
- Phong độ
- WLLLL Würzburger Kickers
- DLLWL Aubstadt
- 13' M. Zaiser 1-0
- 29' ▲ M. Schebak ▼ P. Harlaß
- 39' B. Caciel 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Köttler ▼ J. Trunk
- 65' ▲ L. Maric ▼ T. Pitter
- 67' B. Caciel 3-0
- 70' B. Caciel 4-0
- 71' ▲ A. Leipold ▼ B. Caciel
- 71' ▲ M. Weiß ▼ M. Nickel
- 71' ▲ C. Bieber ▼ B. Müller
- 76' ▲ F. Göttlicher ▼ M. Zaiser
- 76' ▲ M. Fischer ▼ D. Hägele
- 80' M. Fischer 5-0
- 82' ▲ F. Helmer ▼ T. Haas
- 82' ▲ T. Littmann ▼ D. Alberico
- 84' F. Montcheu 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 27V. Friedsam
- 16P. Kurzweg
- 7T. Haas ▼ 82'
- 6M. Wegmann
- 11F. Montcheu
- 22D. Hägele ▼ 76'
- 18M. Zaiser ▼ 76'
- 26D. Alberico ▼ 82'
- 25D. Meisel
- 14S. Sané
- 19B. Caciel ▼ 71'
Dự bị 8
- 36A. Leipold ▲ 71'
- 15F. Göttlicher ▲ 76'
- 20M. Fischer ▲ 76'
- 29F. Helmer ▲ 82'
- 31T. Littmann ▲ 82'
- 9T. Berk-Aksu
- 23S. Röthlein
- 33E. Verstappen
- 1J. Schneider
- 17J. Trunk ▼ 46'
- 31L. Heinze
- 30P. Harlaß ▼ 29'
- 24B. Müller ▼ 71'
- 10T. Pitter ▼ 65'
- 16S. Behr
- 6M. Volkmuth
- 33J. Endres
- 11L. Langhans
- 29M. Nickel ▼ 71'
Dự bị 9
- 27M. Schebak ▲ 29'
- 4C. Köttler ▲ 46'
- 14L. Maric ▲ 65'
- 18M. Weiß ▲ 71'
- 37C. Bieber ▲ 71'
- 28N. Piwernetz
- 34M. Weisbäcker
- 21L. Daneyko
- 25M. Walter
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
114Ghi được79
39Thủng lưới68
2.71Bàn thắng mỗi trận1.84
14Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn26
55Hiệp hai39