VfB Eichstätt vs Illertissen
Tỷ số chung cuộc: VfB Eichstätt 0-3 Illertissen tại Regionalliga - Bayern, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: VfB Eichstätt thắng 1, hòa 3, Illertissen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 35
- Sân vận động
- Liqui-Moly-Stadion, Eichstätt
- Trọng tài
- A. Denzlein
- Phong độ
- DWDWL VfB Eichstätt
- DWDLL Illertissen
- 13' 0-1 Y. Glessing
- 16' 0-2 Y. Glessing
- 18' ▲ L. Oehler ▼ D. Wolfsteiner
- 27' 0-3 Y. Glessing
- HT0-3
- 46' ▲ J. Halbmeyer ▼ J. Fries
- 46' ▲ L. Trslic ▼ E. Gstettner
- 49' S. Grassl
- 49' S. Grassl
- 60' ▲ T. Stoßberger ▼ T. Meixner
- 63' ▲ H. Pöschl ▼ K. Teranuma
- 72' ▲ M. Strobel ▼ M. Mannhardt
- 73' ▲ N. Della Schiava ▼ N. Fundel
- 77' ▲ M. Zeller ▼ F. Maiolo
- 83' ▲ J. Wanner ▼ Y. Glessing
- FT0-3
Đội hình
- 1F. Junghan
- 8D. Wolfsteiner ▼ 18'
- 11S. Graßl
- 23F. Lamprecht
- 4A. Moratz
- 24E. Gstettner ▼ 46'
- 22J. Fries ▼ 46'
- 16P. Federl
- 20T. Meixner ▼ 60'
- 10F. Eberle
- 27J. Kügel
Dự bị 9
- 3L. Oehler ▲ 18'
- 6J. Halbmeyer ▲ 46'
- 18L. Trslic ▲ 46'
- 7T. Stoßberger ▲ 60'
- 5J. Fiedler
- 9L. Eberle
- 17M. Waffler
- 21F. Rauh
- 33J. Kraus
- 1F. Thiel
- 17D. Held
- 8A. Kopf
- 18M. Gölz
- 5E. Herzig
- 6F. Maiolo ▼ 77'
- 20G. Kilic
- 19N. Fundel ▼ 73'
- 25M. Mannhardt ▼ 72'
- 21Y. Glessing ▼ 83'
- 10K. Teranuma ▼ 63'
Dự bị 9
- 23H. Pöschl ▲ 63'
- 12M. Strobel ▲ 72'
- 3N. Della Schiava ▲ 73'
- 2M. Zeller ▲ 77'
- 14J. Wanner ▲ 83'
- 7T. Bergmiller
- 9K. Luibrand
- 11N. Watanabe
- 27M. Zok
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
73Ghi được76
84Thủng lưới71
1.66Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai32