Illertissen vs VfB Eichstätt
Tỷ số chung cuộc: Illertissen 3-1 VfB Eichstätt tại Regionalliga - Bayern, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Illertissen thắng 5, hòa 3, VfB Eichstätt thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 21
- Sân vận động
- Vöhlin-Stadion, Illertissen
- Trọng tài
- J. Steckermeier
- Phong độ
- DWDLL Illertissen
- DWDWL VfB Eichstätt
- 45'+1 N. Watanabe 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Yıldız ▼ J. Halbmeyer
- 51' 1-1 T. Stoßberger
- 67' M. Wegmann 2-1
- 71' ▲ T. Bergmiller ▼ N. Watanabe
- 71' ▲ L. Estevez Fernandez ▼ M. Strobel
- 71' ▲ D. N'gatie ▼ F. Pirner
- 74' F. Lamprechtphản lưới 3-1
- 78' ▲ P. Boyer ▼ M. Zeller
- 78' ▲ D. Dewein ▼ S. Telalovic
- 78' ▲ F. Neumayer ▼ T. Stoßberger
- 81' ▲ V. Hafner ▼ Y. Glessing
- FT3-1
Đội hình
- 28L. Nujic
- 3M. Wegmann
- 8L. Rietzler
- 2M. Zeller ▼ 78'
- 15N. Keckeisen
- 12M. Strobel ▼ 71'
- 5G. Sakai
- 6F. Maiolo
- 21Y. Glessing ▼ 81'
- 11N. Watanabe ▼ 71'
- 22S. Telalovic ▼ 78'
Dự bị 6
- 7T. Bergmiller ▲ 71'
- 20L. Estevez Fernandez ▲ 71'
- 4P. Boyer ▲ 78'
- 19D. Dewein ▲ 78'
- 24V. Hafner ▲ 81'
- 26J. Seefeldt
- 1F. Junghan
- 28R. Schröder
- 24J. Kraus
- 11S. Graßl
- 4T. Akmestanlı
- 5J. Fiedler
- 23F. Lamprecht
- 16P. Federl
- 19F. Pirner ▼ 71'
- 6J. Halbmeyer ▼ 46'
- 10T. Stoßberger ▼ 78'
Dự bị 5
- 26H. Yıldız ▲ 46'
- 14D. N'gatie ▲ 71'
- 9F. Neumayer ▲ 78'
- 7C. Heinloth
- 21D. Bals
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
58Ghi được49
50Thủng lưới66
1.41Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai30