Aubstadt vs Greuther Fürth II
Tỷ số chung cuộc: Aubstadt 0-0 Greuther Fürth II tại Regionalliga - Bayern, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aubstadt thắng 5, hòa 3, Greuther Fürth II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 35
- Sân vận động
- NGN-Arena, Aubstadt
- Trọng tài
- S. Treiber
- Phong độ
- DDLLW Aubstadt
- LLWLL Greuther Fürth II
- 15' ▲ J. Endres ▼ C. Bieber
- HT0-0
- 46' ▲ M. Weiß ▼ P. Harlaß
- 69' ▲ L. Maric ▼ M. Nickel
- 69' ▲ M. Dellinger ▼ T. Pitter
- 72' ▲ N. Žebrauskas ▼ O. Mhamdi
- 72' ▲ L. Littbarski ▼ N. Grimbs
- 76' ▲ A. Beusch ▼ E. Kratzer
- 82' ▲ D. Ismail ▼ R. Bornschein
- 83' ▲ M. Schebak ▼ J. Endres
- FT0-0
Đội hình
- 34M. Weisbäcker
- 17J. Trunk
- 31L. Heinze
- 30P. Harlaß ▼ 46'
- 24B. Müller
- 10T. Pitter ▼ 69'
- 16S. Behr
- 6M. Volkmuth
- 37C. Bieber ▼ 15'
- 11L. Langhans
- 29M. Nickel ▼ 69'
Dự bị 9
- 33J. Endres ▲ 15'
- 18M. Weiß ▲ 46'
- 14L. Maric ▲ 69'
- 19M. Dellinger ▲ 69'
- 27M. Schebak ▲ 83'
- 1J. Schneider
- 9A. Rumpel
- 12J. Reubelt
- 28N. Piwernetz
- 1L. Schulz
- 15F. Baumgärtel
- 3E. Kratzer ▼ 76'
- 17O. Fobassam
- 5O. Mhamdi ▼ 72'
- 13T. Duah
- 11D. Adlung
- 7R. Littig
- 20S. Reyes
- 9N. Grimbs ▼ 72'
- 21R. Bornschein ▼ 82'
Dự bị 9
- 4N. Žebrauskas ▲ 72'
- 16L. Littbarski ▲ 72'
- 14A. Beusch ▲ 76'
- 18D. Ismail ▲ 82'
- 12D. Goumas
- 2T. Walker
- 19D. Pfeil
- 8C. Meister
- 6L. Haskaj
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
79Ghi được54
68Thủng lưới56
1.84Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai31