Aubstadt vs Greuther Fürth II
Tỷ số chung cuộc: Aubstadt 0-0 Greuther Fürth II tại Regionalliga - Bayern, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aubstadt thắng 5, hòa 3, Greuther Fürth II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 27
- Sân vận động
- NGN-Arena, Aubstadt
- Trọng tài
- R. Potemkin
- Phong độ
- DLLWL Aubstadt
- LLWLL Greuther Fürth II
- HT0-0
- 57' ▲ W. Kamm ▼ M. Weiß
- 62' ▲ R. Elongo-Yombo ▼ D. Pisanu
- 63' ▲ J. Endres ▼ P. Hofmann
- 63' ▲ T. Pitter ▼ B. Schönwiesner
- 76' ▲ N. Žebrauskas ▼ E. Kratzer
- 77' ▲ M. Gündling ▼ J. Trunk
- 84' ▲ P. Harlaß ▼ L. Heinze
- FT0-0
Đội hình
- 20L. Wenzel
- 17J. Trunk ▼ 77'
- 4C. Köttler
- 23I. Feser
- 3T. Hüttl
- 31L. Heinze ▼ 84'
- 29B. Schönwiesner ▼ 63'
- 24B. Müller
- 22P. Hofmann ▼ 63'
- 37C. Bieber
- 11L. Langhans
Dự bị 7
- 10T. Pitter ▲ 63'
- 33J. Endres ▲ 63'
- 39M. Gündling ▲ 77'
- 30P. Harlaß ▲ 84'
- 1J. Schneider
- 14L. Seufert
- 16S. Behr
- 1L. Schaffran
- 20F. Baumgärtel
- 15L. Beckenbauer
- 14A. Barry
- 3E. Kratzer ▼ 76'
- 5V. Miftaraj
- 11D. Adlung
- 10D. Pisanu ▼ 62'
- 6L. Ahrend
- 18M. Weiß ▼ 57'
- 19N. Lockermann
Dự bị 7
- 8W. Kamm ▲ 57'
- 7R. Elongo-Yombo ▲ 62'
- 4N. Žebrauskas ▲ 76'
- 12L. Schulz
- 13A. Jusufi
- 22A. Moratz
- 16N. Hofmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
76Ghi được51
46Thủng lưới70
1.9Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai28