Heimstetten
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hankofen-Hailing

Heimstetten vs Hankofen-Hailing

Tỷ số chung cuộc: Heimstetten 1-2 Hankofen-Hailing tại Regionalliga - Bayern, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Heimstetten thắng 0, hòa 0, Hankofen-Hailing thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 34
Sân vận động
Sportpark Heimstetten, Kirchheim bei München
Trọng tài
A. Söder
Phong độ
LDDWL Heimstetten
WWWDD Hankofen-Hailing
  1. 11' V. Dobruna A. Wagner
  2. 38' S. Burke
  3. 38' S. Burke
  4. 45' 0-1 B. Wagner
  5. HT0-1
  6. 46' S. Zander M. Yildiz
  7. 46' M. Vrenezi Mohamad Awata
  8. 65' V. Ketzer F. Sommersberger
  9. 69' L. Mrozek J. Blümel
  10. 71' B. Biton C. Weser
  11. 73' 0-2 B. Wagner
  12. 78' R. Manole S. Zander
  13. 78' A. Sigl D. Vogl
  14. 81' J. Kadirić F. Sabbagh
  15. 86' S. Sengersdorf 1-2
  16. FT1-2

Đội hình

Heimstetten HLV: C. Schmitt
  1. 35M. Knauf
  2. 17F. Sabbagh ▼ 81'
  3. 32A. Fambo
  4. 16S. Sengersdorf
  5. 5J. Maljojoki
  6. 18D. Steimel
  7. 22L. Riglewski
  8. 27C. Weser ▼ 71'
  9. 7M. Yildiz ▼ 46'
  10. 70Mohamad Awata ▼ 46'
  11. 29S. Burke

Dự bị 8

  1. 10S. Zander ▲ 46'
  2. 19M. Vrenezi ▲ 46'
  3. 25B. Biton ▲ 71'
  4. 8R. Manole ▲ 78'
  5. 14J. Kadirić ▲ 81'
  6. 1M. Riedmüller
  7. 9F. Roggermeier
  8. 11A. Kovačević
Hankofen-Hailing HLV: H. Ketterl
  1. 21S. Maier
  2. 2J. Blümel ▼ 69'
  3. 4E. Härtl
  4. 16C. Laimer
  5. 11D. Rabanter
  6. 31T. Beck
  7. 17D. Hofer
  8. 12B. Wagner
  9. 7F. Sommersberger ▼ 65'
  10. 20D. Vogl ▼ 78'
  11. 87A. Wagner ▼ 11'

Dự bị 5

  1. 9V. Dobruna ▲ 11'
  2. 27V. Ketzer ▲ 65'
  3. 3L. Mrozek ▲ 69'
  4. 24A. Sigl ▲ 78'
  5. 1A. Serowiec

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
49Ghi được52
98Thủng lưới91
1.2Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu