SpVgg Unterhaching vs VfB Eichstätt
Tỷ số chung cuộc: SpVgg Unterhaching 4-1 VfB Eichstätt tại Regionalliga - Bayern, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SpVgg Unterhaching thắng 4, hòa 1, VfB Eichstätt thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 32
- Sân vận động
- Alpenbauer Sportpark, Unterhaching
- Trọng tài
- J. Hamper
- Phong độ
- WDLDW SpVgg Unterhaching
- DWDWL VfB Eichstätt
- 35' 0-1 S. Graßl11m
- 39' M. Stiefler 1-1
- HT1-1
- 55' ▲ V. Zentrich ▼ J. Welzmüller
- 55' ▲ S. Skarlatidis ▼ N. Anspach
- 61' P. Hobsch 2-1
- 68' P. Hobsch11m 3-1
- 69' ▲ B. Mashigo ▼ S. Maier
- 72' P. Hobsch 4-1
- 74' ▲ B. Bauer ▼ M. Schwabl
- 74' ▲ T. Meixner ▼ M. Waffler
- 77' ▲ L. Grob ▼ M. Stiefler
- 80' ▲ T. Stoßberger ▼ F. Eberle
- FT4-1
Đội hình
- 1R. Vollath
- 4D. Pisot
- 23M. Schwabl ▼ 74'
- 5J. Welzmüller ▼ 55'
- 39D. Waidner
- 8M. Stiefler ▼ 77'
- 10S. Maier ▼ 69'
- 33C. Ehlich
- 18N. Anspach ▼ 55'
- 11M. Fetsch
- 34P. Hobsch
Dự bị 9
- 2V. Zentrich ▲ 55'
- 30S. Skarlatidis ▲ 55'
- 38B. Mashigo ▲ 69'
- 26B. Bauer ▲ 74'
- 40L. Grob ▲ 77'
- 7S. Porta
- 15T. Obermeier
- 22F. Scherger
- 31F. Schmid
- 1F. Junghan
- 19J. Golla
- 17M. Waffler ▼ 74'
- 11S. Graßl
- 18L. Trslic
- 23F. Lamprecht
- 4A. Moratz
- 16P. Federl
- 10F. Eberle ▼ 80'
- 27J. Kügel
- 28D. Haubner
Dự bị 9
- 20T. Meixner ▲ 74'
- 7T. Stoßberger ▲ 80'
- 3L. Oehler
- 5J. Fiedler
- 6J. Halbmeyer
- 8D. Wolfsteiner
- 21F. Rauh
- 24E. Gstettner
- 33J. Kraus
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
94Ghi được73
40Thủng lưới84
2.19Bàn thắng mỗi trận1.66
20Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai38