SpVgg Unterhaching vs VfB Eichstätt
Tỷ số chung cuộc: SpVgg Unterhaching 1-4 VfB Eichstätt tại Regionalliga - Bayern, 25 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SpVgg Unterhaching thắng 4, hòa 1, VfB Eichstätt thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 26
- Sân vận động
- Alpenbauer Sportpark, Unterhaching
- Trọng tài
- A. Söder
- Phong độ
- WDLDW SpVgg Unterhaching
- DWDWL VfB Eichstätt
- 19' M. Stiefler 1-0
- 26' 1-1 D. N'gatie
- HT1-1
- 53' 1-2 J. Kügel
- 63' ▲ T. Zimmermann ▼ L. Grob
- 71' ▲ L. Bucher ▼ M. Schwabl
- 73' ▲ A. Kaltner ▼ F. Schmid
- 86' ▲ F. Neumayer ▼ T. Stoßberger
- 87' 1-3 F. Neumayer
- 90'+2 ▲ C. Heinloth ▼ F. Pirner
- 90'+4 ▲ J. Mayer ▼ J. Halbmeyer
- 90'+5 1-4 J. Kügel
- FT1-4
Đội hình
- 1K. Darmstädter
- 4D. Pisot
- 23M. Schwabl ▼ 71'
- 33C. Ehlich
- 28J. Turtschan
- 8M. Stiefler
- 30S. Skarlatidis
- 40L. Grob ▼ 63'
- 9S. Hain
- 34P. Hobsch
- 31F. Schmid ▼ 73'
Dự bị 5
- 21T. Zimmermann ▲ 63'
- 48L. Bucher ▲ 71'
- 24A. Kaltner ▲ 73'
- 5J. Welzmüller
- 22F. Scherger
- 1F. Junghan
- 17M. Waffler
- 11S. Graßl
- 4T. Akmestanlı
- 18L. Trslic
- 3L. Oehler
- 27J. Kügel
- 14D. N'gatie
- 19F. Pirner ▼ 90'
- 6J. Halbmeyer ▼ 90'
- 10T. Stoßberger ▼ 86'
Dự bị 5
- 9F. Neumayer ▲ 86'
- 7C. Heinloth ▲ 90'
- 29J. Mayer ▲ 90'
- 8T. Selz
- 21F. Rauh
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
74Ghi được49
60Thủng lưới66
1.9Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai30