Wacker Burghausen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Viktoria Aschaffenburg

Wacker Burghausen vs Viktoria Aschaffenburg

Tỷ số chung cuộc: Wacker Burghausen 1-1 Viktoria Aschaffenburg tại Regionalliga - Bayern, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Burghausen thắng 5, hòa 4, Viktoria Aschaffenburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 23
Sân vận động
Wacker Arena, Burghausen
Trọng tài
L. Ostheimer
Phong độ
DLLLW Wacker Burghausen
DLWWL Viktoria Aschaffenburg
  1. 13' 0-1 B. Baier11m
  2. HT0-1
  3. 46' A. Paraschiv N. Meyer
  4. 50' N. Hebisch F. Pieper
  5. 71' K. Sigl M. Lukić
  6. 80' T. Schulz C. Verkaj
  7. 83' A. Kryeziu J. Djayo
  8. 88' D. Lukic M. Reiter
  9. 90'+2 J. Stein N. Borger
  10. 90'+7 F. Metzler R. Desch
  11. 90'+5 T. Winklbauer11m 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Wacker Burghausen HLV: H. Sigurðsson
  1. 1M. Schöller
  2. 35M. Sommerauer
  3. 5V. Miftaraj
  4. 29M. Lukić ▼ 71'
  5. 8J. Läubli
  6. 4Y. Scholz
  7. 30M. Reiter ▼ 88'
  8. 33A. Bošnjak
  9. 21T. Winklbauer
  10. 28J. Djayo ▼ 83'
  11. 9A. Cisse

Dự bị 5

  1. 10K. Sigl ▲ 71'
  2. 20A. Kryeziu ▲ 83'
  3. 39D. Lukic ▲ 88'
  4. 19E. Kirchgessner
  5. 37F. Stapfer
Viktoria Aschaffenburg HLV: J. Seitz
  1. 27M. Grün
  2. 21D. Cheron
  3. 2S. Zehnder
  4. 22H. Boutakhrit
  5. 38N. Borger ▼ 90'
  6. 10B. Baier
  7. 6R. Desch ▼ 90'
  8. 9C. Verkaj ▼ 80'
  9. 7B. Laverty
  10. 11F. Pieper ▼ 50'
  11. 17N. Meyer ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 14A. Paraschiv ▲ 46'
  2. 33N. Hebisch ▲ 50'
  3. 23T. Schulz ▲ 80'
  4. 19J. Stein ▲ 90'
  5. 20F. Metzler ▲ 90'
  6. 1R. Döbert
  7. 13V. Klement
  8. 18K. Philipp
  9. 37B. Mbuku

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
73Ghi được71
54Thủng lưới52
1.62Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu