Würzburger Kickers
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SpVgg Unterhaching

Würzburger Kickers vs SpVgg Unterhaching

Tỷ số chung cuộc: Würzburger Kickers 0-1 SpVgg Unterhaching tại Regionalliga - Bayern, 26 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Würzburger Kickers thắng 3, hòa 0, SpVgg Unterhaching thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 9
Sân vận động
AKON ARENA, Würzburg
Trọng tài
J. Steckermeier
Phong độ
WLLLL Würzburger Kickers
DLDWW SpVgg Unterhaching
  1. HT0-0
  2. 52' M. Krattenmacher S. Maier
  3. 55' 0-1 M. Fetsch
  4. 67' B. Bauer M. Lamby
  5. 73' F. Montcheu B. Junge-Abiol
  6. 73' T. Littmann T. Haas
  7. 73' F. Göttlicher L. Müller
  8. 80' F. Helmer D. Karimani
  9. 84' T. Berk-Aksu P. Kurzweg
  10. 84' L. Grob M. Welzmüller
  11. 87' N. Anspach P. Hobsch
  12. 88' V. Zentrich B. Mashigo
  13. FT0-1

Đội hình

Würzburger Kickers HLV: M. Wildersinn
  1. 1M. Richter
  2. 16P. Kurzweg ▼ 84'
  3. 7T. Haas ▼ 73'
  4. 4L. Müller ▼ 73'
  5. 22D. Hägele
  6. 18M. Zaiser
  7. 10D. Karimani ▼ 80'
  8. 17I. Franjić
  9. 14S. Sané
  10. 30B. Junge-Abiol ▼ 73'
  11. 19B. Caciel

Dự bị 8

  1. 11F. Montcheu ▲ 73'
  2. 31T. Littmann ▲ 73'
  3. 15F. Göttlicher ▲ 73'
  4. 29F. Helmer ▲ 80'
  5. 9T. Berk-Aksu ▲ 84'
  6. 5A. Unrath
  7. 25D. Meisel
  8. 27V. Friedsam
SpVgg Unterhaching HLV: S. Wagner
  1. 1R. Vollath
  2. 4D. Pisot
  3. 5J. Welzmüller
  4. 3M. Lamby ▼ 67'
  5. 8M. Stiefler
  6. 19M. Welzmüller ▼ 84'
  7. 10S. Maier ▼ 52'
  8. 33C. Ehlich
  9. 38B. Mashigo ▼ 88'
  10. 11M. Fetsch
  11. 34P. Hobsch ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 17M. Krattenmacher ▲ 52'
  2. 26B. Bauer ▲ 67'
  3. 40L. Grob ▲ 84'
  4. 18N. Anspach ▲ 87'
  5. 2V. Zentrich ▲ 88'
  6. 15T. Obermeier
  7. 22F. Scherger
  8. 30S. Skarlatidis
  9. 44A. Hirtlreiter

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
114Ghi được94
39Thủng lưới40
2.71Bàn thắng mỗi trận2.19
14Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn25
55Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu