VfB Eichstätt
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Würzburger Kickers

VfB Eichstätt vs Würzburger Kickers

Tỷ số chung cuộc: VfB Eichstätt 2-3 Würzburger Kickers tại Regionalliga - Bayern, 2 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: VfB Eichstätt thắng 0, hòa 1, Würzburger Kickers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 4
Sân vận động
Liqui-Moly-Stadion, Eichstätt
Trọng tài
M. Speckner
Phong độ
DWDWL VfB Eichstätt
DWLLL Würzburger Kickers
  1. 16' 0-1 B. Junge-Abiol
  2. 31' S. Graßl11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' M. Waffler S. Graßl
  5. 57' 1-2 P. Kurzweg
  6. 63' J. Kügel 2-2
  7. 68' I. Franjić D. Karimani
  8. 68' B. Caciel B. Junge-Abiol
  9. 83' 2-3 I. Franjić
  10. 85' F. Neumayer F. Pirner
  11. 89' D. Erten L. Oehler
  12. 90'+3 T. Littmann T. Haas
  13. FT2-3

Đội hình

VfB Eichstätt HLV: M. Mattes
  1. 1F. Junghan
  2. 11S. Graßl ▼ 46'
  3. 18L. Trslic
  4. 3L. Oehler ▼ 89'
  5. 23F. Lamprecht
  6. 4A. Moratz
  7. 16P. Federl
  8. 19F. Pirner ▼ 85'
  9. 7T. Stoßberger
  10. 27J. Kügel
  11. 28D. Haubner

Dự bị 6

  1. 17M. Waffler ▲ 46'
  2. 9F. Neumayer ▲ 85'
  3. 25D. Erten ▲ 89'
  4. 5J. Fiedler
  5. 21F. Rauh
  6. 24E. Gstettner
Würzburger Kickers HLV: M. Wildersinn
  1. 1M. Richter
  2. 16P. Kurzweg
  3. 7T. Haas ▼ 90'
  4. 6M. Wegmann
  5. 4L. Müller
  6. 22D. Hägele
  7. 18M. Zaiser
  8. 10D. Karimani ▼ 68'
  9. 25D. Meisel
  10. 14S. Sané
  11. 30B. Junge-Abiol ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 17I. Franjić ▲ 68'
  2. 19B. Caciel ▲ 68'
  3. 31T. Littmann ▲ 90'
  4. 5A. Unrath
  5. 9T. Berk-Aksu
  6. 11F. Montcheu
  7. 23S. Röthlein
  8. 27V. Friedsam
  9. 29F. Helmer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
73Ghi được114
84Thủng lưới39
1.66Bàn thắng mỗi trận2.71
10Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu