VfB Eichstätt vs Augsburg II
Tỷ số chung cuộc: VfB Eichstätt 1-0 Augsburg II tại Regionalliga - Bayern, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: VfB Eichstätt thắng 4, hòa 2, Augsburg II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 37
- Sân vận động
- Liqui-Moly-Stadion, Eichstätt
- Trọng tài
- J. Steckermeier
- Phong độ
- DWDWL VfB Eichstätt
- DWWDL Augsburg II
- 12' C. Heinloth 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Mayer ▼ T. Selz
- 46' ▲ F. Schwarzholz ▼ M. Šubarić
- 63' ▲ M. Müller ▼ B. Lobenhofer
- 69' ▲ D. Deger ▼ A. Koudelka
- 69' ▲ S. Lengle ▼ T. Civeja
- 76' ▲ D. Schmidt ▼ A. Keereerom
- 87' ▲ T. Stoßberger ▼ J. Mayer
- FT1-0
Đội hình
- 21F. Rauh
- 28R. Schröder
- 17M. Waffler
- 11S. Graßl
- 4T. Akmestanlı
- 18L. Trslic
- 3L. Oehler
- 23F. Lamprecht
- 7C. Heinloth
- 14D. N'gatie
- 8T. Selz ▼ 46'
Dự bị 4
- 29J. Mayer ▲ 46'
- 10T. Stoßberger ▲ 87'
- 1F. Junghan
- 13F. Grau
- 22F. Schäfer
- 25B. Lobenhofer ▼ 63'
- 4A. Koudelka ▼ 69'
- 3M. Šubarić ▼ 46'
- 28H. Hofgärtner
- 16T. Heiland
- 27T. Civeja ▼ 69'
- 2F. Gruber
- 10Josué Mbila
- 18D. Čevis
- 9A. Keereerom ▼ 76'
Dự bị 7
- 17F. Schwarzholz ▲ 46'
- 8M. Müller ▲ 63'
- 21D. Deger ▲ 69'
- 15S. Lengle ▲ 69'
- 5D. Schmidt ▲ 76'
- 1M. Engl
- 19J. Wegmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
49Ghi được69
66Thủng lưới73
1.26Bàn thắng mỗi trận1.77
11Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai43