Augsburg II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VfB Eichstätt

Augsburg II vs VfB Eichstätt

Tỷ số chung cuộc: Augsburg II 0-0 VfB Eichstätt tại Regionalliga - Bayern, 18 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Augsburg II thắng 2, hòa 2, VfB Eichstätt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 7
Sân vận động
Rosenaustadion, Augsburg
Trọng tài
J. Steckermeier
Phong độ
DWWDL Augsburg II
DWDWL VfB Eichstätt
  1. HT0-0
  2. 58' Cheon Seong-hoon L. Petkov
  3. 60' F. Eberle F. Neumayer
  4. 66' S. Nappo S. Russo
  5. 71' J. Kügel A. Lushi
  6. 75' F. Schwarzholz Josué Mbila
  7. 84' N. Reutelhuber C. Heinloth
  8. FT0-0

Đội hình

Augsburg II HLV: J. Steinberger
  1. 1B. Leneis
  2. 24N. Della Schiava
  3. 4L. Jürgensen
  4. 18K. Jakob
  5. 15J. Stanic
  6. 11C. Lannert
  7. 16M. Pöllner
  8. 19Josué Mbila ▼ 75'
  9. 22S. Russo ▼ 66'
  10. 27M. Malone
  11. 30L. Petkov ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 7Cheon Seong-hoon ▲ 58'
  2. 10S. Nappo ▲ 66'
  3. 17F. Schwarzholz ▲ 75'
  4. 8J. Schuster
  5. 25B. Lobenhofer
  6. 28H. Hofgärtner
  7. 33D. Witetschek
VfB Eichstätt HLV: M. Mattes
  1. 1F. Junghan
  2. 8D. Wolfsteiner
  3. 36J. Zitzelsberger
  4. 5B. Schmidramsl
  5. 23F. Lamprecht
  6. 22J. Fries
  7. 7L. Schraufstetter
  8. 16P. Federl
  9. 20C. Heinloth ▼ 84'
  10. 28A. Lushi ▼ 71'
  11. 9F. Neumayer ▼ 60'

Dự bị 6

  1. 10F. Eberle ▲ 60'
  2. 27J. Kügel ▲ 71'
  3. 18N. Reutelhuber ▲ 84'
  4. 11S. Graßl
  5. 19A. Istrefi
  6. 21F. Rauh

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Türkgücü-Ataspor
23 51 - 20 +31 54
2
FC Schweinfurt 05
23 49 - 28 +21 45
3
Nürnberg II
23 51 - 27 +24 43
4
Bayreuth
23 48 - 27 +21 41
5
Viktoria Aschaffenburg
23 45 - 29 +16 38
6
VfB Eichstätt
23 41 - 23 +18 37
7
Greuther Fürth II
23 29 - 25 +4 35
8
Buchbach
23 29 - 31 -2 34
9
Aubstadt
22 37 - 34 +3 33
10
Augsburg II
23 38 - 34 +4 29
11
Wacker Burghausen
23 28 - 33 -5 26
12
Illertissen
23 33 - 48 -15 25
13
Rain / Lech
22 24 - 40 -16 24
14
Heimstetten
23 37 - 52 -15 23
15
Schalding-Heining
22 26 - 47 -21 23
16
1860 Rosenheim
23 29 - 56 -27 21
17
Memmingen
22 22 - 36 -14 19
18
Garching
21 23 - 50 -27 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
47Ghi được47
39Thủng lưới32
1.74Bàn thắng mỗi trận1.74
9Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu