Illertissen vs Eltersdorf
Tỷ số chung cuộc: Illertissen 1-2 Eltersdorf tại Regionalliga - Bayern, 3 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Illertissen thắng 1, hòa 0, Eltersdorf thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 38
- Sân vận động
- Vöhlin-Stadion, Illertissen
- Trọng tài
- A. Hummel
- Phong độ
- DWDLL Illertissen
- DDWDW Eltersdorf
- 17' 0-1 K. Bär
- 21' N. Keckeisen 1-1
- HT1-1
- 57' ▲ Y. Glessing ▼ L. Kljajić
- 60' ▲ L. Klaus ▼ T. Herzner
- 63' ▲ J. Konrad ▼ S. Schäferlein
- 63' 1-2 O. Gonnert
- 64' ▲ T. Bergmiller ▼ M. Gölz
- 64' ▲ K. Teranuma ▼ Ł. Mozler
- 68' ▲ C. Sengül ▼ K. Said
- 74' ▲ K. Luibrand ▼ J. Wanner
- 74' ▲ L. Estevez Fernandez ▼ M. Strobel
- 85' ▲ J. Sauer ▼ J. Wartenfelser
- 90'+3 ▲ Um Eubene ▼ C. Sengül
- FT1-2
Đội hình
- 1F. Thiel
- 3M. Wegmann
- 8A. Kopf
- 15N. Keckeisen
- 18M. Gölz ▼ 64'
- 22L. Kljajić ▼ 57'
- 12M. Strobel ▼ 74'
- 5G. Sakai
- 6F. Maiolo
- 16Ł. Mozler ▼ 64'
- 14J. Wanner ▼ 74'
Dự bị 7
- 21Y. Glessing ▲ 57'
- 7T. Bergmiller ▲ 64'
- 10K. Teranuma ▲ 64'
- 9K. Luibrand ▲ 74'
- 20L. Estevez Fernandez ▲ 74'
- 4P. Boyer
- 28L. Nujic
- 1T. Akbakla
- 6N. Egerer
- 2K. Bär
- 4A. Topalaj
- 16S. Schäferlein ▼ 63'
- 5T. Schaffors
- 10M. Göbhardt
- 19O. Gonnert
- 13K. Said ▼ 68'
- 17T. Herzner ▼ 60'
- 45J. Wartenfelser ▼ 85'
Dự bị 7
- 47L. Klaus ▲ 60'
- 7J. Konrad ▲ 63'
- 11C. Sengül ▲ 68'
- 9J. Sauer ▲ 85'
- 24Um Eubene ▲ 90'
- 25O. Churilov
- 31T. Dotterweich
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
58Ghi được56
50Thủng lưới88
1.41Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai31