Eltersdorf vs Illertissen
Tỷ số chung cuộc: Eltersdorf 0-2 Illertissen tại Regionalliga - Bayern, 22 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Eltersdorf thắng 2, hòa 0, Illertissen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 19
- Sân vận động
- Sportanlage Langenau, Erlangen
- Trọng tài
- S. Marx
- Phong độ
- DDWDW Eltersdorf
- DWDLL Illertissen
- 4' 0-1 Y. Glessing
- HT0-1
- 46' ▲ K. Said ▼ M. Stark
- 46' ▲ K. Teranuma ▼ Y. Glessing
- 55' 0-2 M. Zeller
- 56' ▲ J. Konrad ▼ L. Klaus
- 70' ▲ T. Herzner ▼ T. Sulmer
- 70' ▲ P. Boyer ▼ M. Strobel
- 70' ▲ T. Bergmiller ▼ L. Estevez Fernandez
- 77' ▲ O. Gonnert ▼ N. Egerer
- 77' ▲ D. Dewein ▼ N. Watanabe
- 90' ▲ V. Hafner ▼ F. Maiolo
- FT0-2
Đội hình
- 1T. Akbakla
- 6N. Egerer ▼ 77'
- 2K. Bär
- 4A. Topalaj
- 47L. Klaus ▼ 56'
- 5T. Schaffors
- 10M. Göbhardt
- 27R. Renner
- 11C. Sengül
- 14M. Stark ▼ 46'
- 22T. Sulmer ▼ 70'
Dự bị 7
- 13K. Said ▲ 46'
- 7J. Konrad ▲ 56'
- 17T. Herzner ▲ 70'
- 19O. Gonnert ▲ 77'
- 21D. Haschke
- 25M. Fauland
- 31T. Dotterweich
- 1F. Thiel
- 3M. Wegmann
- 8L. Rietzler
- 2M. Zeller
- 15N. Keckeisen
- 12M. Strobel ▼ 70'
- 5G. Sakai
- 6F. Maiolo ▼ 90'
- 21Y. Glessing ▼ 46'
- 20L. Estevez Fernandez ▼ 70'
- 11N. Watanabe ▼ 77'
Dự bị 6
- 10K. Teranuma ▲ 46'
- 4P. Boyer ▲ 70'
- 7T. Bergmiller ▲ 70'
- 19D. Dewein ▲ 77'
- 24V. Hafner ▲ 90'
- 28L. Nujic
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
56Ghi được58
88Thủng lưới50
1.44Bàn thắng mỗi trận1.41
4Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai33