Eltersdorf vs Nürnberg II
Tỷ số chung cuộc: Eltersdorf 3-3 Nürnberg II tại Regionalliga - Bayern, 29 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Eltersdorf thắng 1, hòa 2, Nürnberg II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 35
- Sân vận động
- Sportanlage Langenau, Erlangen
- Trọng tài
- M. Riedel
- Phong độ
- DDWDW Eltersdorf
- LLDWW Nürnberg II
- 5' R. Renner 1-0
- 9' S. Schäferlein 2-0
- 26' 2-1 P. Besong
- 35' 2-2 T. Latteier11m
- 39' ▲ M. Stark ▼ K. Said
- 45' 2-3 P. Besong
- HT2-3
- 56' ▲ A. Loune ▼ B. Kayo
- 60' ▲ L. Klaus ▼ T. Herzner
- 71' ▲ C. Sengül ▼ J. Wartenfelser
- 71' M. Stark 3-3
- 73' ▲ C. Kestel ▼ D. Siebert
- 77' ▲ T. Sausen ▼ P. Besong
- 86' ▲ A. Topalaj ▼ R. Renner
- 87' ▲ D. Ismail ▼ D. Borkowski
- 90' ▲ J. Goß ▼ C. Wähling
- FT3-3
Đội hình
- 1T. Akbakla
- 6N. Egerer
- 2K. Bär
- 16S. Schäferlein
- 5T. Schaffors
- 10M. Göbhardt
- 19O. Gonnert
- 27R. Renner ▼ 86'
- 13K. Said ▼ 39'
- 17T. Herzner ▼ 60'
- 45J. Wartenfelser ▼ 71'
Dự bị 7
- 14M. Stark ▲ 39'
- 47L. Klaus ▲ 60'
- 11C. Sengül ▲ 71'
- 4A. Topalaj ▲ 86'
- 3F. Vogl
- 9J. Sauer
- 25O. Churilov
- 12J. Reichert
- 4F. Menig
- 18N. Knothe
- 26T. Steinmetz
- 23T. Latteier
- 8D. Borkowski ▼ 87'
- 14B. Kayo ▼ 56'
- 10D. Siebert ▼ 73'
- 11E. Katsianas-Sánchez
- 6C. Wähling ▼ 90'
- 25P. Besong ▼ 77'
Dự bị 7
- 22A. Loune ▲ 56'
- 21C. Kestel ▲ 73'
- 9T. Sausen ▲ 77'
- 19D. Ismail ▲ 87'
- 15J. Goß ▲ 90'
- 13N. Komljenović
- 37F. Kielkopf
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
56Ghi được64
88Thủng lưới64
1.44Bàn thắng mỗi trận1.52
4Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai29