Nürnberg II vs Eltersdorf
Tỷ số chung cuộc: Nürnberg II 1-3 Eltersdorf tại Regionalliga - Bayern, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nürnberg II thắng 0, hòa 2, Eltersdorf thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 16
- Sân vận động
- Max-Morlock-Platz im Sportpark Valznerweiher, Nürnberg
- Trọng tài
- T. Berg
- Phong độ
- LLDWW Nürnberg II
- DDWDW Eltersdorf
- 32' P. Moll 1-0
- 39' 1-1 T. Sulmer11m
- HT1-1
- 56' ▲ T. Kunert ▼ Y. Schlößer
- 64' 1-2 R. Renner
- 69' ▲ T. Sausen ▼ C. Wähling
- 69' ▲ D. Siebert ▼ P. Moll
- 77' ▲ T. Herzner ▼ M. Stark
- 84' ▲ E. Katsianas-Sánchez ▼ L. Rosenlöcher
- 84' ▲ J. Konrad ▼ L. Klaus
- 89' ▲ O. Gonnert ▼ T. Sulmer
- 89' 1-3 C. Sengül
- 90'+3 ▲ Um Eubene ▼ C. Sengül
- FT1-3
Đội hình
- 12J. Reichert
- 4N. Knothe
- 5B. Šatkus
- 26T. Steinmetz
- 14L. Rosenlöcher ▼ 84'
- 23T. Latteier
- 19D. Ismail
- 22A. Loune
- 6C. Wähling ▼ 69'
- 20Y. Schlößer ▼ 56'
- 7P. Moll ▼ 69'
Dự bị 7
- 8T. Kunert ▲ 56'
- 9T. Sausen ▲ 69'
- 10D. Siebert ▲ 69'
- 11E. Katsianas-Sánchez ▲ 84'
- 13N. Komljenović
- 21C. Kestel
- 37F. Kielkopf
- 1T. Akbakla
- 6N. Egerer
- 2K. Bär
- 16S. Schäferlein
- 47L. Klaus ▼ 84'
- 5T. Schaffors
- 10M. Göbhardt
- 27R. Renner
- 11C. Sengül ▼ 90'
- 14M. Stark ▼ 77'
- 22T. Sulmer ▼ 89'
Dự bị 7
- 17T. Herzner ▲ 77'
- 7J. Konrad ▲ 84'
- 19O. Gonnert ▲ 89'
- 24Um Eubene ▲ 90'
- 3M. Livingstone
- 25M. Fauland
- 21D. Haschke
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
64Ghi được56
64Thủng lưới88
1.52Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai31