VfB Eichstätt vs Greuther Fürth II
Tỷ số chung cuộc: VfB Eichstätt 0-0 Greuther Fürth II tại Regionalliga - Bayern, 13 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: VfB Eichstätt thắng 3, hòa 1, Greuther Fürth II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 33
- Sân vận động
- Liqui-Moly-Stadion, Eichstätt
- Trọng tài
- E. Tiedeken
- Phong độ
- DWDWL VfB Eichstätt
- LLWLL Greuther Fürth II
- 23' ▲ C. Heinloth ▼ J. Kügel
- 38' ▲ F. Neumayer ▼ D. Ngatie
- HT0-0
- 61' A. Pululu
- 65' ▲ J. Kraus ▼ J. Fiedler
- 68' ▲ M. Torlak ▼ M. Weiß
- 81' ▲ R. Schröder ▼ L. Trslic
- 81' ▲ J. Ojanen ▼ E. Kratzer
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Junghan
- 17M. Waffler
- 11S. Graßl
- 4T. Akmestanlı
- 18L. Trslic ▼ 81'
- 3L. Oehler
- 5J. Fiedler ▼ 65'
- 23F. Lamprecht
- 16P. Federl
- 27J. Kügel ▼ 23'
- 14D. N'gatie
Dự bị 7
- 7C. Heinloth ▲ 23'
- 9F. Neumayer ▲ 38'
- 24J. Kraus ▲ 65'
- 28R. Schröder ▲ 81'
- 8T. Selz
- 29J. Mayer
- 21F. Rauh
- 1L. Schaffran
- 20F. Baumgärtel
- 3E. Kratzer ▼ 81'
- 5V. Miftaraj
- 22A. Moratz
- 11D. Adlung
- 6L. Ahrend
- 18M. Weiß ▼ 68'
- 16N. Hofmann
- 19N. Lockermann
- 10Afimico Pululu
Dự bị 7
- 17M. Torlak ▲ 68'
- 14J. Ojanen ▲ 81'
- 12L. Schulz
- 7R. Elongo-Yombo
- 8W. Kamm
- 9M. Fatiras
- 4M. Hirschmann
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
49Ghi được51
66Thủng lưới70
1.26Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai28