Greuther Fürth II vs VfB Eichstätt
Tỷ số chung cuộc: Greuther Fürth II 3-0 VfB Eichstätt tại Regionalliga - Bayern, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Greuther Fürth II thắng 4, hòa 1, VfB Eichstätt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 14
- Sân vận động
- Sportanlage Burgfarrnbach Platz 1, Fürth
- Trọng tài
- S. Marx
- Phong độ
- LLWLL Greuther Fürth II
- DWDWL VfB Eichstätt
- HT0-0
- 47' E. Berggreen 1-0
- 64' ▲ W. Kamm ▼ D. Angleberger
- 64' ▲ M. Torlak ▼ G. Itter
- 64' ▲ F. Neumayer ▼ C. Heinloth
- 70' ▲ J. Kraus ▼ M. Waffler
- 73' ▲ J. Ojanen ▼ E. Kratzer
- 76' L. Gümpelein 2-0
- 77' ▲ T. Selz ▼ J. Halbmeyer
- 78' ▲ N. Žebrauskas ▼ L. Beckenbauer
- 88' ▲ A. Jusufi ▼ E. Berggreen
- 90'+3 J. Ojanen 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1L. Schulz
- 5G. Itter ▼ 64'
- 7E. Kratzer ▼ 73'
- 3S. Asta
- 18N. Oppelt
- 15L. Beckenbauer ▼ 78'
- 6L. Ahrend
- 17M. Weiß
- 2D. Angleberger ▼ 64'
- 21L. Gümpelein
- 11E. Berggreen ▼ 88'
Dự bị 7
- 8W. Kamm ▲ 64'
- 16M. Torlak ▲ 64'
- 14J. Ojanen ▲ 73'
- 13N. Žebrauskas ▲ 78'
- 20A. Jusufi ▲ 88'
- 9A. Schilowez
- 12N. Rautinger
- 1F. Junghan
- 17M. Waffler ▼ 70'
- 11S. Graßl
- 4T. Akmestanlı
- 23F. Lamprecht
- 16P. Federl
- 7C. Heinloth ▼ 64'
- 14D. N'gatie
- 19F. Pirner
- 6J. Halbmeyer ▼ 77'
- 10T. Stoßberger
Dự bị 6
- 9F. Neumayer ▲ 64'
- 24J. Kraus ▲ 70'
- 8T. Selz ▲ 77'
- 18M. Çınar
- 21D. Bals
- 27J. Kügel
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
51Ghi được49
70Thủng lưới66
1.27Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai30