FC Bayern München II vs Eltersdorf
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München II 5-1 Eltersdorf tại Regionalliga - Bayern, 15 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Bayern München II thắng 2, hòa 0, Eltersdorf thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 22
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Trọng tài
- T. Schultes
- Phong độ
- LDLWW FC Bayern München II
- DDWDW Eltersdorf
- 28' A. Sieb 1-0
- 36' 1-1 S. Schäferlein
- 43' G. Vidović 2-1
- HT2-1
- 55' C. Scott 3-1
- 56' ▲ L. Klaus ▼ J. Konrad
- 58' ▲ T. Sulmer ▼ T. Dotterweich
- 69' ▲ O. Gonnert ▼ K. Bär
- 72' ▲ Y. Kabadayı ▼ L. Copado
- 72' ▲ D. Herold ▼ J. Herrmann
- 77' T. Booth 4-1
- 79' ▲ T. Kern ▼ A. Sieb
- 79' ▲ E. Metu ▼ Hyun-Ju Lee
- 79' ▲ Y. Aitamer ▼ C. Scott
- 82' ▲ J. Sauer ▼ M. Stark
- 84' ▲ Um Eubene ▼ S. Schäferlein
- 86' E. Metu 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 12C. Früchtl
- 25A. Brückner
- 20J. Lawrence
- 15G. Marušić
- 22T. Booth
- 14J. Herrmann ▼ 72'
- 24C. Scott ▼ 79'
- 17G. Vidović
- 32Hyun-Ju Lee ▼ 79'
- 9A. Sieb ▼ 79'
- 37L. Copado ▼ 72'
Dự bị 7
- 21Y. Kabadayı ▲ 72'
- 27D. Herold ▲ 72'
- 10T. Kern ▲ 79'
- 13E. Metu ▲ 79'
- 44Y. Aitamer ▲ 79'
- 18J. Schenk
- 19M. Welzmüller
- 1T. Akbakla
- 6N. Egerer
- 2K. Bär ▼ 69'
- 4A. Topalaj
- 16S. Schäferlein ▼ 84'
- 3F. Vogl
- 31T. Dotterweich ▼ 58'
- 10M. Göbhardt
- 7J. Konrad ▼ 56'
- 27R. Renner
- 14M. Stark ▼ 82'
Dự bị 7
- 47L. Klaus ▲ 56'
- 22T. Sulmer ▲ 58'
- 19O. Gonnert ▲ 69'
- 9J. Sauer ▲ 82'
- 24Um Eubene ▲ 84'
- 5T. Schaffors
- 25O. Churilov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
119Ghi được56
52Thủng lưới88
2.9Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới4
31Trên 2.5 bàn28
57Hiệp hai31