Eltersdorf vs FC Bayern München II
Tỷ số chung cuộc: Eltersdorf 2-6 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 27 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Eltersdorf thắng 1, hòa 0, FC Bayern München II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 3
- Sân vận động
- Sportanlage Langenau, Erlangen
- Trọng tài
- C. Knauer
- Phong độ
- DDWDW Eltersdorf
- LDLWW FC Bayern München II
- 9' J. Wartenfelser 1-0
- 30' 1-1 O. Batista-Meier
- 35' T. Sulmer 2-1
- 38' 2-2 Y. Kabadayı
- HT2-2
- 46' ▲ A. Brückner ▼ G. Marušić
- 55' ▲ M. Stark ▼ K. Said
- 55' ▲ M. Wenig ▼ T. Kern
- 58' 2-3 Y. Kabadayı
- 59' ▲ C. Sengül ▼ T. Sulmer
- 65' ▲ Nemanja Motika ▼ G. Vidović
- 72' 2-4 M. Wenig
- 73' ▲ T. Herzner ▼ J. Wartenfelser
- 74' ▲ J. Konrad ▼ L. Klaus
- 74' ▲ L. Denk ▼ E. Aydin
- 76' ▲ J. Janitzek ▼ B. Arrey-Mbi
- 79' 2-5 Nemanja Motika
- 81' 2-6 Nemanja Motika
- 87' ▲ O. Gonnert ▼ R. Renner
- FT2-6
Đội hình
- 1T. Akbakla
- 6N. Egerer
- 2K. Bär
- 16S. Schäferlein
- 47L. Klaus ▼ 74'
- 5T. Schaffors
- 10M. Göbhardt
- 27R. Renner ▼ 87'
- 13K. Said ▼ 55'
- 45J. Wartenfelser ▼ 73'
- 22T. Sulmer ▼ 59'
Dự bị 7
- 14M. Stark ▲ 55'
- 11C. Sengül ▲ 59'
- 17T. Herzner ▲ 73'
- 7J. Konrad ▲ 74'
- 19O. Gonnert ▲ 87'
- 31T. Dotterweich
- 25M. Fauland
- 33J. Mayer
- 5N. Feldhahn
- 3J. Kehl
- 26B. Arrey-Mbi ▼ 76'
- 15G. Marušić ▼ 46'
- 10T. Kern ▼ 55'
- 7O. Batista-Meier
- 17G. Vidović ▼ 65'
- 13E. Metu
- 35E. Aydin ▼ 74'
- 21Y. Kabadayı
Dự bị 7
- 25A. Brückner ▲ 46'
- 38M. Wenig ▲ 55'
- 16Nemanja Motika ▲ 65'
- 39L. Denk ▲ 74'
- 36J. Janitzek ▲ 76'
- 40G. Mamedova
- 23M. Kainz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
56Ghi được119
88Thủng lưới52
1.44Bàn thắng mỗi trận2.9
4Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai57