VfB Eichstätt vs Nürnberg II
Tỷ số chung cuộc: VfB Eichstätt 0-3 Nürnberg II tại Regionalliga - Bayern, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: VfB Eichstätt thắng 1, hòa 4, Nürnberg II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 17
- Sân vận động
- Liqui-Moly-Stadion, Eichstätt
- Trọng tài
- E. Tiedeken
- Phong độ
- DWDWL VfB Eichstätt
- LLDWW Nürnberg II
- 31' 0-1 T. Sausen
- 43' 0-2 L. Schleimer
- HT0-2
- 54' 0-3 P. Moll
- 58' ▲ C. Heinloth ▼ F. Pirner
- 58' ▲ F. Neumayer ▼ H. Yıldız
- 74' ▲ B. Bösl ▼ T. Stoßberger
- 74' ▲ C. Kestel ▼ P. Moll
- 76' ▲ E. Katsianas-Sánchez ▼ D. Ismail
- 80' ▲ T. Kunert ▼ L. Schleimer
- 86' ▲ Y. Schlößer ▼ T. Sausen
- 88' ▲ C. Wähling ▼ L. Bolay
- FT0-3
Đội hình
- 1F. Junghan
- 24J. Kraus
- 11S. Graßl
- 4T. Akmestanlı
- 23F. Lamprecht
- 16P. Federl
- 27J. Kügel
- 19F. Pirner ▼ 58'
- 6J. Halbmeyer
- 26H. Yıldız ▼ 58'
- 10T. Stoßberger ▼ 74'
Dự bị 7
- 7C. Heinloth ▲ 58'
- 9F. Neumayer ▲ 58'
- 30B. Bösl ▲ 74'
- 5J. Fiedler
- 20M. Jasmann
- 21D. Bals
- 28R. Schröder
- 1P. Klandt
- 18M. Suver
- 16D. Herth
- 3L. Bolay ▼ 88'
- 26T. Steinmetz
- 27L. Schleimer ▼ 80'
- 14L. Rosenlöcher
- 19D. Ismail ▼ 76'
- 22A. Loune
- 9T. Sausen ▼ 86'
- 7P. Moll ▼ 74'
Dự bị 7
- 21C. Kestel ▲ 74'
- 11E. Katsianas-Sánchez ▲ 76'
- 8T. Kunert ▲ 80'
- 20Y. Schlößer ▲ 86'
- 6C. Wähling ▲ 88'
- 12J. Reichert
- 13N. Komljenović
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
49Ghi được64
66Thủng lưới64
1.26Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai29